3894 lines
70 KiB
Plaintext
3894 lines
70 KiB
Plaintext
# Vietnamese translation of the Godot Engine properties.
|
|
# Copyright (c) 2014-present Godot Engine contributors.
|
|
# Copyright (c) 2007-2014 Juan Linietsky, Ariel Manzur.
|
|
# This file is distributed under the same license as the Godot source code.
|
|
# 01lifeleft <01lifeleft@gmail.com>, 2018.
|
|
# Dlean Jeans <dleanjeans@gmail.com>, 2018.
|
|
# Hai Le <dark.hades.1102@gmail.com>, 2017.
|
|
# Nguyễn Tuấn Anh <anhnt.fami@gmail.com>, 2017.
|
|
# Tung Le <tungkradle@gmail.com>, 2017.
|
|
# 38569459 <xxx38569459@gmail.com>, 2018.
|
|
# TyTYct Hihi <tytyct@gmail.com>, 2019.
|
|
# Steve Dang <itsnguu@outlook.com>, 2019, 2020.
|
|
# Peter Anh <peteranh3105@gmail.com>, 2019.
|
|
# Dũng Đinh <dqdthanhthanh@gmail.com>, 2019.
|
|
# Steve Dang <bynguu@outlook.com>, 2020.
|
|
# Harry Mitchell <minhyh0987@gmail.com>, 2020.
|
|
# HSGamer <huynhqtienvtag@gmail.com>, 2020.
|
|
# LetterC67 <hoangdeptoong@gmail.com>, 2020, 2021.
|
|
# Rev <revolnoom7801@gmail.com>, 2021.
|
|
# SyliawDeV <thanhlongstranger@gmail.com>, 2021.
|
|
# IoeCmcomc <hopdaigia2004@gmail.com>, 2021, 2022.
|
|
# Hung <hungthitkhia@gmail.com>, 2021.
|
|
# Paweł Fertyk <pfertyk@pfertyk.me>, 2022.
|
|
# MInhTriet <luckyblockblack@gmail.com>, 2022.
|
|
# Nhật Huy <nhat.huy.7996@gmail.com>, 2022.
|
|
# Trần Văn Luyện <lightlyn203@gmail.com>, 2023.
|
|
# Bế Trọng Nghĩa <benghia1st@gmail.com>, 2023.
|
|
# Ky Bui Van <ky.buivan.dev@gmail.com>, 2023.
|
|
# plantcraft94 <plantcraft60@gmail.com>, 2023.
|
|
# Đăng khoa Phạm <phamkhoafunny@gmail.com>, 2024.
|
|
# xanhAD <tnhuthao414@gmail.com>, 2024.
|
|
# a <anhkietcb2008@gmail.com>, 2024.
|
|
msgid ""
|
|
msgstr ""
|
|
"Project-Id-Version: Godot Engine properties\n"
|
|
"Report-Msgid-Bugs-To: https://github.com/godotengine/godot\n"
|
|
"POT-Creation-Date: \n"
|
|
"PO-Revision-Date: 2024-12-12 20:14+0000\n"
|
|
"Last-Translator: a <anhkietcb2008@gmail.com>\n"
|
|
"Language-Team: Vietnamese <https://hosted.weblate.org/projects/godot-engine/"
|
|
"godot-properties/vi/>\n"
|
|
"Language: vi\n"
|
|
"MIME-Version: 1.0\n"
|
|
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
|
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
|
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
|
"X-Generator: Weblate 5.9-dev\n"
|
|
|
|
msgid "Application"
|
|
msgstr "Ứng dụng"
|
|
|
|
msgid "Config"
|
|
msgstr "Cấu hình"
|
|
|
|
msgid "Name"
|
|
msgstr "Tên"
|
|
|
|
msgid "Name Localized"
|
|
msgstr "Tên được bản địa hóa"
|
|
|
|
msgid "Description"
|
|
msgstr "Mô tả"
|
|
|
|
msgid "Version"
|
|
msgstr "Phiên bản"
|
|
|
|
msgid "Run"
|
|
msgstr "Chạy"
|
|
|
|
msgid "Main Scene"
|
|
msgstr "Cảnh chính"
|
|
|
|
msgid "Disable stdout"
|
|
msgstr "Tắt stdout"
|
|
|
|
msgid "Disable stderr"
|
|
msgstr "Tắt stderr"
|
|
|
|
msgid "Print Header"
|
|
msgstr "Tiêu đê in"
|
|
|
|
msgid "Enable Alt Space Menu"
|
|
msgstr "Bật Menu không gian Alt"
|
|
|
|
msgid "Use Hidden Project Data Directory"
|
|
msgstr "Dùng thư mục dữ liệu ẩn của dự án"
|
|
|
|
msgid "Use Custom User Dir"
|
|
msgstr "Sử dụng thư mục người dùng tùy chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Custom User Dir Name"
|
|
msgstr "Tên thư mục người dùng tùy chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Project Settings Override"
|
|
msgstr "Ghi đè thiết đặt dự án"
|
|
|
|
msgid "Main Loop Type"
|
|
msgstr "Loại vòng lặp chính"
|
|
|
|
msgid "Auto Accept Quit"
|
|
msgstr "Tự động Đồng ý Thoát"
|
|
|
|
msgid "Quit on Go Back"
|
|
msgstr "Trở lại"
|
|
|
|
msgid "Display"
|
|
msgstr "Hiển thị"
|
|
|
|
msgid "Window"
|
|
msgstr "Cửa sổ"
|
|
|
|
msgid "Size"
|
|
msgstr "Kích thước"
|
|
|
|
msgid "Viewport Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng khung nhìn"
|
|
|
|
msgid "Viewport Height"
|
|
msgstr "Chiều cao khung nhìn"
|
|
|
|
msgid "Mode"
|
|
msgstr "Chế đ"
|
|
|
|
msgid "Initial Position Type"
|
|
msgstr "Vị trí toàn cục"
|
|
|
|
msgid "Initial Position"
|
|
msgstr "Vị trí toàn cục"
|
|
|
|
msgid "Initial Screen"
|
|
msgstr "Khởi tạo"
|
|
|
|
msgid "Resizable"
|
|
msgstr "Đổi kích cỡ được"
|
|
|
|
msgid "Borderless"
|
|
msgstr "Không có viền cửa sổ"
|
|
|
|
msgid "Always on Top"
|
|
msgstr "Luôn hiện thư mục"
|
|
|
|
msgid "Transparent"
|
|
msgstr "Trong suốt"
|
|
|
|
msgid "Extend to Title"
|
|
msgstr "Mở rộng tiêu đề"
|
|
|
|
msgid "No Focus"
|
|
msgstr "Đường dẫn Tập trung"
|
|
|
|
msgid "Window Width Override"
|
|
msgstr "Ghi đè chiều rộng cửa sổ"
|
|
|
|
msgid "Window Height Override"
|
|
msgstr "Ghi đè chiều cao cửa sổ"
|
|
|
|
msgid "Energy Saving"
|
|
msgstr "tiết kiệm năng lượng"
|
|
|
|
msgid "Keep Screen On"
|
|
msgstr "Giữ màn hình mở"
|
|
|
|
msgid "Animation"
|
|
msgstr "Hoạt hình"
|
|
|
|
msgid "Warnings"
|
|
msgstr "Cảnh báo"
|
|
|
|
msgid "Check Invalid Track Paths"
|
|
msgstr "Kiểm tra Đường dẫn theo dõi không hợp lệ"
|
|
|
|
msgid "Check Angle Interpolation Type Conflicting"
|
|
msgstr "Kiểm tra loại nội suy góc xung đột"
|
|
|
|
msgid "Audio"
|
|
msgstr "Âm thanh"
|
|
|
|
msgid "Buses"
|
|
msgstr "Xe buýt"
|
|
|
|
msgid "Default Bus Layout"
|
|
msgstr "Bố trí xe buýt mặc định"
|
|
|
|
msgid "General"
|
|
msgstr "Tổng quan"
|
|
|
|
msgid "Default Playback Type"
|
|
msgstr "Loại phát lại mặc định"
|
|
|
|
msgid "Text to Speech"
|
|
msgstr "chữ sang giọng nói"
|
|
|
|
msgid "2D Panning Strength"
|
|
msgstr "Sức mạnh Panning 2D"
|
|
|
|
msgid "3D Panning Strength"
|
|
msgstr "Sức mạnh của Panning 3D"
|
|
|
|
msgid "iOS"
|
|
msgstr "iOS"
|
|
|
|
msgid "Session Category"
|
|
msgstr "Thể loại phiên"
|
|
|
|
msgid "Mix With Others"
|
|
msgstr "Trộn với những người khác"
|
|
|
|
msgid "Subwindows"
|
|
msgstr "Cửa sổ phụ"
|
|
|
|
msgid "Embed Subwindows"
|
|
msgstr "Nhúng cửa sổ phụ"
|
|
|
|
msgid "Android"
|
|
msgstr "Android"
|
|
|
|
msgid "Physics"
|
|
msgstr "Vật lí"
|
|
|
|
msgid "2D"
|
|
msgstr "2D"
|
|
|
|
msgid "Run on Separate Thread"
|
|
msgstr "Chạy trên luồng riêng biệt"
|
|
|
|
msgid "3D"
|
|
msgstr "3D"
|
|
|
|
msgid "Stretch"
|
|
msgstr "Kéo giãn"
|
|
|
|
msgid "Aspect"
|
|
msgstr "Tỉ lệ"
|
|
|
|
msgid "Scale"
|
|
msgstr "Tỷ lệ"
|
|
|
|
msgid "Scale Mode"
|
|
msgstr "Chế độ tỷ lệ"
|
|
|
|
msgid "Debug"
|
|
msgstr "Gỡ lỗi"
|
|
|
|
msgid "Settings"
|
|
msgstr "Thiết đặt"
|
|
|
|
msgid "Profiler"
|
|
msgstr "Người lập hồ sơ"
|
|
|
|
msgid "Max Functions"
|
|
msgstr "Chức năng tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max Timestamp Query Elements"
|
|
msgstr "Các phần tử truy vấn dấu thời gian tối đa"
|
|
|
|
msgid "Compression"
|
|
msgstr "Nén"
|
|
|
|
msgid "Formats"
|
|
msgstr "Định dạng"
|
|
|
|
msgid "Zstd"
|
|
msgstr "Zstd"
|
|
|
|
msgid "Long Distance Matching"
|
|
msgstr "Thêm vào Cảnh"
|
|
|
|
msgid "Compression Level"
|
|
msgstr "Nén"
|
|
|
|
msgid "Window Log Size"
|
|
msgstr "Cỡ phông chính"
|
|
|
|
msgid "Zlib"
|
|
msgstr "Ựa"
|
|
|
|
msgid "Gzip"
|
|
msgstr "Gzip"
|
|
|
|
msgid "Message"
|
|
msgstr "Thông điệp"
|
|
|
|
msgid "Rendering"
|
|
msgstr "Kết xuất"
|
|
|
|
msgid "Force Right to Left Layout Direction"
|
|
msgstr "Bắt buộc hướng bố cục từ phải sang trái"
|
|
|
|
msgid "GUI"
|
|
msgstr "GUI"
|
|
|
|
msgid "Incremental Search Max Interval Msec"
|
|
msgstr "Tìm kiếm gia tăng Tối đa Interval Msec"
|
|
|
|
msgid "Tooltip Delay (sec)"
|
|
msgstr "Trì hoãn chú giải công cụ (giây)"
|
|
|
|
msgid "Fonts"
|
|
msgstr "Phông chữ"
|
|
|
|
msgid "Dynamic Fonts"
|
|
msgstr "Phông chữ động"
|
|
|
|
msgid "Use Oversampling"
|
|
msgstr "Sử dụng Oversampling"
|
|
|
|
msgid "Rendering Device"
|
|
msgstr "Thiết bị Kết xuất"
|
|
|
|
msgid "Block Size (KB)"
|
|
msgstr "Kích cỡ Khối (KB)"
|
|
|
|
msgid "Max Size (MB)"
|
|
msgstr "Kích cỡ tối đa (MB)"
|
|
|
|
msgid "Pipeline Cache"
|
|
msgstr "Bộ đệm đường ống"
|
|
|
|
msgid "Enable"
|
|
msgstr "Mở"
|
|
|
|
msgid "Vulkan"
|
|
msgstr "Vulkan"
|
|
|
|
msgid "Max Descriptors per Pool"
|
|
msgstr "Mô tả tối đa cho mỗi nhóm"
|
|
|
|
msgid "D3D12"
|
|
msgstr "D3D12"
|
|
|
|
msgid "Textures"
|
|
msgstr "Hình kết cấu"
|
|
|
|
msgid "Collada"
|
|
msgstr "Collada"
|
|
|
|
msgid "Use Ambient"
|
|
msgstr "Sử dụng Ambient"
|
|
|
|
msgid "Enable Long Press as Right Click"
|
|
msgstr "Bật Dài Nhấn khi Nhấp chuột phải"
|
|
|
|
msgid "Enable Pan and Scale Gestures"
|
|
msgstr "Kích hoạt Cử chỉ Xoay và Thu phóng"
|
|
|
|
msgid "Rotary Input Scroll Axis"
|
|
msgstr "Trục cuộn đầu vào quay"
|
|
|
|
msgid "Low Processor Usage Mode"
|
|
msgstr "Chế độ tiết kiệm của bộ vi xử lý"
|
|
|
|
msgid "Print Error Messages"
|
|
msgstr "In thông điệp lỗi"
|
|
|
|
msgid "Physics Ticks per Second"
|
|
msgstr "Số tích tắc vật lý mỗi giây"
|
|
|
|
msgid "Max FPS"
|
|
msgstr "FPS tối đa"
|
|
|
|
msgid "Time Scale"
|
|
msgstr "độ giãn nở thời gian"
|
|
|
|
msgid "Emulate Mouse From Touch"
|
|
msgstr "Mô phỏng chuột từ cảm ứng"
|
|
|
|
msgid "Emulate Touch From Mouse"
|
|
msgstr "Mô phỏng cảm ứng từ chuột"
|
|
|
|
msgid "Legacy Just Pressed Behavior"
|
|
msgstr "Hành vi Just Pressed cũ"
|
|
|
|
msgid "Device"
|
|
msgstr "Thiết bị"
|
|
|
|
msgid "Command or Control Autoremap"
|
|
msgstr "Lệnh hoặc Kiểm soát Autoremap"
|
|
|
|
msgid "Pressed"
|
|
msgstr "Được ấn"
|
|
|
|
msgid "Keycode"
|
|
msgstr "Mã khóa"
|
|
|
|
msgid "Unicode"
|
|
msgstr "Unicode"
|
|
|
|
msgid "Echo"
|
|
msgstr "Tiếng vang"
|
|
|
|
msgid "Position"
|
|
msgstr "Vị trí"
|
|
|
|
msgid "Global Position"
|
|
msgstr "Vị trí toàn cục"
|
|
|
|
msgid "Button Index"
|
|
msgstr "Chỉ số của phím"
|
|
|
|
msgid "Double Click"
|
|
msgstr "Nháy Đúp"
|
|
|
|
msgid "Tilt"
|
|
msgstr "Nghiêng"
|
|
|
|
msgid "Pressure"
|
|
msgstr "Áp lực"
|
|
|
|
msgid "Pen Inverted"
|
|
msgstr "Đảo ngược bút"
|
|
|
|
msgid "Relative"
|
|
msgstr "Tương đối"
|
|
|
|
msgid "Velocity"
|
|
msgstr "Vận tốc"
|
|
|
|
msgid "Axis"
|
|
msgstr "Trục"
|
|
|
|
msgid "Axis Value"
|
|
msgstr "Giá trị trục"
|
|
|
|
msgid "Index"
|
|
msgstr "Chỉ mục"
|
|
|
|
msgid "Double Tap"
|
|
msgstr "Nhấn đúp"
|
|
|
|
msgid "Action"
|
|
msgstr "Hành động"
|
|
|
|
msgid "Strength"
|
|
msgstr "Độ mạnh"
|
|
|
|
msgid "Delta"
|
|
msgstr "Delta"
|
|
|
|
msgid "Channel"
|
|
msgstr "Kênh"
|
|
|
|
msgid "Instrument"
|
|
msgstr "Nhạc cụ"
|
|
|
|
msgid "Controller Value"
|
|
msgstr "Giá trị bộ điều khiển"
|
|
|
|
msgid "Big Endian"
|
|
msgstr "Big Endian"
|
|
|
|
msgid "Blocking Mode Enabled"
|
|
msgstr "Đã bật chế độ chặn"
|
|
|
|
msgid "Read Chunk Size"
|
|
msgstr "Kích thước đoạn đọc"
|
|
|
|
msgid "Data"
|
|
msgstr "Dữ liệu"
|
|
|
|
msgid "Object ID"
|
|
msgstr "ID đối tượng"
|
|
|
|
msgid "Encode Buffer Max Size"
|
|
msgstr "Kích thước tối đa của bộ đệm mã hóa"
|
|
|
|
msgid "Input Buffer Max Size"
|
|
msgstr "Kích thước tối đa của bộ đệm đầu vào"
|
|
|
|
msgid "Output Buffer Max Size"
|
|
msgstr "Kích thước tối đa của bộ đệm đầu ra"
|
|
|
|
msgid "Resource"
|
|
msgstr "Tài nguyên"
|
|
|
|
msgid "Path"
|
|
msgstr "Đường dẫn"
|
|
|
|
msgid "Data Array"
|
|
msgstr "Mảng dữ liệu"
|
|
|
|
msgid "Region"
|
|
msgstr "Khu vực"
|
|
|
|
msgid "Cell Size"
|
|
msgstr "Kích thước ô"
|
|
|
|
msgid "Seed"
|
|
msgstr "Số nguồn"
|
|
|
|
msgid "State"
|
|
msgstr "Trạng thái"
|
|
|
|
msgid "Memory"
|
|
msgstr "Bộ nhớ"
|
|
|
|
msgid "Limits"
|
|
msgstr "Giới hạn"
|
|
|
|
msgid "Network"
|
|
msgstr "Mạng"
|
|
|
|
msgid "TCP"
|
|
msgstr "TCP"
|
|
|
|
msgid "Packet Peer Stream"
|
|
msgstr "Luồng ngang hàng gói"
|
|
|
|
msgid "Max Buffer (Power of 2)"
|
|
msgstr "Bộ đệm tối đa (Lũy thừa của 2)"
|
|
|
|
msgid "TLS"
|
|
msgstr "TLS"
|
|
|
|
msgid "Worker Pool"
|
|
msgstr "Nhóm công nhân"
|
|
|
|
msgid "Low Priority Thread Ratio"
|
|
msgstr "Tỷ lệ luồng ưu tiên thấp"
|
|
|
|
msgid "Locale"
|
|
msgstr "Vùng vị trí"
|
|
|
|
msgid "Test"
|
|
msgstr "Kiểm thử"
|
|
|
|
msgid "Fallback"
|
|
msgstr "Dự phòng"
|
|
|
|
msgid "Pseudolocalization"
|
|
msgstr "Bản địa hoá giả"
|
|
|
|
msgid "Use Pseudolocalization"
|
|
msgstr "Sử dụng bản địa hóa giả"
|
|
|
|
msgid "Double Vowels"
|
|
msgstr "Nguyên âm đôi"
|
|
|
|
msgid "Fake BiDi"
|
|
msgstr "BiDi giả"
|
|
|
|
msgid "Prefix"
|
|
msgstr "Tiền tố"
|
|
|
|
msgid "Suffix"
|
|
msgstr "Hậu tố"
|
|
|
|
msgid "Skip Placeholders"
|
|
msgstr "Bỏ qua chỗ giữ chỗ"
|
|
|
|
msgid "Value"
|
|
msgstr "Giá trị"
|
|
|
|
msgid "Args"
|
|
msgstr "Đối số"
|
|
|
|
msgid "Type"
|
|
msgstr "Kiểu"
|
|
|
|
msgid "Stream"
|
|
msgstr "Luồng"
|
|
|
|
msgid "Easing"
|
|
msgstr "Làm dễ dàng"
|
|
|
|
msgid "Label"
|
|
msgstr "Nhãn"
|
|
|
|
msgid "Read Only"
|
|
msgstr "Chỉ đọc"
|
|
|
|
msgid "Checkable"
|
|
msgstr "Tích được"
|
|
|
|
msgid "Checked"
|
|
msgstr "Đã được tích"
|
|
|
|
msgid "Distraction Free Mode"
|
|
msgstr "Chế độ tập trung"
|
|
|
|
msgid "Base Type"
|
|
msgstr "loại cơ sở"
|
|
|
|
msgid "Editable"
|
|
msgstr "Sửa được"
|
|
|
|
msgid "Toggle Mode"
|
|
msgstr "Bật tắt Chức năng"
|
|
|
|
msgid "Interface"
|
|
msgstr "Giao diễn"
|
|
|
|
msgid "Editor"
|
|
msgstr "Trình chỉnh sửa"
|
|
|
|
msgid "Editor Language"
|
|
msgstr "Ngôn ngữ trình chỉnh sửa"
|
|
|
|
msgid "Asset Library"
|
|
msgstr "Thư viện tài nguyên"
|
|
|
|
msgid "Use Threads"
|
|
msgstr "Sử dụng luồng"
|
|
|
|
msgid "Localize Settings"
|
|
msgstr "Thiết đặt địa phương hoá"
|
|
|
|
msgid "Display Scale"
|
|
msgstr "Tỉ lệ hiển thị"
|
|
|
|
msgid "Custom Display Scale"
|
|
msgstr "Tỉ lệ hiển thị tuỳ chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Use Embedded Menu"
|
|
msgstr "Sử dụng Menu nhúng"
|
|
|
|
msgid "Code Font Contextual Ligatures"
|
|
msgstr "Phông chữ mã hóa Chữ ghép theo ngữ cảnh"
|
|
|
|
msgid "Code Font Custom OpenType Features"
|
|
msgstr "Tính năng OpenType tùy chỉnh của phông chữ mã hóa"
|
|
|
|
msgid "Main Font"
|
|
msgstr "Phông chính"
|
|
|
|
msgid "Main Font Bold"
|
|
msgstr "Phông chữ chính đậm"
|
|
|
|
msgid "Code Font"
|
|
msgstr "Phông mã"
|
|
|
|
msgid "Automatically Open Screenshots"
|
|
msgstr "Tự động mở ảnh chụp màn hình"
|
|
|
|
msgid "Mouse Extra Buttons Navigate History"
|
|
msgstr "Nút bổ sung của chuột Điều hướng Lịch sử"
|
|
|
|
msgid "Accept Dialog Cancel OK Buttons"
|
|
msgstr "Hộp thoại Chấp nhận Hủy Nút OK"
|
|
|
|
msgid "Show Internal Errors in Toast Notifications"
|
|
msgstr "Hiển thị Lỗi nội bộ trong Thông báo Toast"
|
|
|
|
msgid "Update Continuously"
|
|
msgstr "Cập nhật Liên tục"
|
|
|
|
msgid "Editors"
|
|
msgstr "Trình chỉnh sửa"
|
|
|
|
msgid "Derive Script Globals by Name"
|
|
msgstr "Dẫn xuất toàn cục tập lệnh theo tên"
|
|
|
|
msgid "Docks"
|
|
msgstr "Các bến đỗ"
|
|
|
|
msgid "Scene Tree"
|
|
msgstr "Cây chứa cảnh"
|
|
|
|
msgid "Inspector"
|
|
msgstr "Quan Sát Viên"
|
|
|
|
msgid "Show Low Level OpenType Features"
|
|
msgstr "Hiển thị Tính năng OpenType Cấp thấp"
|
|
|
|
msgid "Delimitate All Container and Resources"
|
|
msgstr "Phân định Tất cả Vùng chứa và Tài nguyên"
|
|
|
|
msgid "Default Float Step"
|
|
msgstr "Bước thả nổi Mặc định"
|
|
|
|
msgid "Disable Folding"
|
|
msgstr "Tắt gập"
|
|
|
|
msgid "Auto Unfold Foreign Scenes"
|
|
msgstr "Tự động Mở rộng Cảnh lạ"
|
|
|
|
msgid "Horizontal Vector2 Editing"
|
|
msgstr "Chỉnh sửa Vector2 ngang"
|
|
|
|
msgid "Horizontal Vector Types Editing"
|
|
msgstr "Chỉnh sửa Kiểu Vector ngang"
|
|
|
|
msgid "Theme"
|
|
msgstr "Tông màu"
|
|
|
|
msgid "Draw Extra Borders"
|
|
msgstr "Vẽ Đường viền Bổ sung"
|
|
|
|
msgid "Relationship Line Opacity"
|
|
msgstr "Độ mờ của Đường quan hệ"
|
|
|
|
msgid "Border Size"
|
|
msgstr "Cỡ viền"
|
|
|
|
msgid "Additional Spacing"
|
|
msgstr "Khoảng cách bổ sung"
|
|
|
|
msgid "Custom Theme"
|
|
msgstr "Chủ đề tuỳ chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Touchscreen"
|
|
msgstr "Màn hình cảm ứng"
|
|
|
|
msgid "Scale Gizmo Handles"
|
|
msgstr "Tay cầm Gizmo Thu phóng"
|
|
|
|
msgid "Increase Scrollbar Touch Area"
|
|
msgstr "Tăng Vùng cảm ứng Thanh cuộn"
|
|
|
|
msgid "Scene Tabs"
|
|
msgstr "Thẻ cảnh"
|
|
|
|
msgid "Show Thumbnail on Hover"
|
|
msgstr "Hiển thị Hình thu nhỏ khi Di chuột qua"
|
|
|
|
msgid "FileSystem"
|
|
msgstr "Hệ thống tệp tin"
|
|
|
|
msgid "Terminal Emulator Flags"
|
|
msgstr "Cờ Trình giả lập Thiết bị đầu cuối"
|
|
|
|
msgid "Directories"
|
|
msgstr "Thư mục"
|
|
|
|
msgid "Compress Binary Resources"
|
|
msgstr "Nén tài nguyên nhị phân"
|
|
|
|
msgid "Safe Save on Backup then Rename"
|
|
msgstr "Lưu An toàn khi Sao lưu rồi Đổi tên"
|
|
|
|
msgid "File Server"
|
|
msgstr "Máy chủ tệp"
|
|
|
|
msgid "Port"
|
|
msgstr "Cổng"
|
|
|
|
msgid "Password"
|
|
msgstr "Mật khẩu"
|
|
|
|
msgid "File Dialog"
|
|
msgstr "Hộp thoại tệp"
|
|
|
|
msgid "Show Hidden Files"
|
|
msgstr "Hiện các tệp ẩn"
|
|
|
|
msgid "Display Mode"
|
|
msgstr "Chế độ hiển thị"
|
|
|
|
msgid "Thumbnail Size"
|
|
msgstr "Cỡ ảnh thu nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Import"
|
|
msgstr "Nhập"
|
|
|
|
msgid "RPC Server Uptime"
|
|
msgstr "Thời gian Hoạt động của Máy chủ RPC"
|
|
|
|
msgid "FBX"
|
|
msgstr "FBX"
|
|
|
|
msgid "FBX2glTF Path"
|
|
msgstr "Đường dẫn FBX2glTF"
|
|
|
|
msgid "OIDN"
|
|
msgstr "OIDN"
|
|
|
|
msgid "Start Create Dialog Fully Expanded"
|
|
msgstr "Bắt đầu Tạo Hộp thoại Mở rộng Hoàn toàn"
|
|
|
|
msgid "Center Node on Reparent"
|
|
msgstr "Center Node trên Reparent"
|
|
|
|
msgid "Always Show Folders"
|
|
msgstr "Luôn hiện thư mục"
|
|
|
|
msgid "Property Editor"
|
|
msgstr "Trình chỉnh sửa thuộc tính"
|
|
|
|
msgid "Auto Refresh Interval"
|
|
msgstr "Tự động Làm mới Khoảng thời gian"
|
|
|
|
msgid "Text Editor"
|
|
msgstr "Trình soạn thảo"
|
|
|
|
msgid "Line Spacing"
|
|
msgstr "Khoảng cách dòng"
|
|
|
|
msgid "Appearance"
|
|
msgstr "Ngoại hình"
|
|
|
|
msgid "Caret"
|
|
msgstr "Vị trí con trỏ"
|
|
|
|
msgid "Caret Blink"
|
|
msgstr "Nháy Dấu nháy"
|
|
|
|
msgid "Caret Blink Interval"
|
|
msgstr "Khoảng thời gian nháy Dấu nháy"
|
|
|
|
msgid "Highlight Current Line"
|
|
msgstr "Đánh dấu Dòng Hiện tại"
|
|
|
|
msgid "Highlight All Occurrences"
|
|
msgstr "Đánh dấu Tất cả Các lần Xuất hiện"
|
|
|
|
msgid "Guidelines"
|
|
msgstr "Hướng dẫn"
|
|
|
|
msgid "Show Line Length Guidelines"
|
|
msgstr "Hiển thị Hướng dẫn Độ dài Dòng"
|
|
|
|
msgid "Line Length Guideline Soft Column"
|
|
msgstr "Hướng dẫn Độ dài Dòng Cột Mềm"
|
|
|
|
msgid "Line Length Guideline Hard Column"
|
|
msgstr "Hướng dẫn Độ dài Dòng Cột Cứng"
|
|
|
|
msgid "Highlight Type Safe Lines"
|
|
msgstr "Kiểu tô sáng Dòng an toàn"
|
|
|
|
msgid "Show Info Gutter"
|
|
msgstr "Hiển thị thông tin Gutter"
|
|
|
|
msgid "Minimap"
|
|
msgstr "Bản đồ thu nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Minimap Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng Bản đồ thu nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Code Folding"
|
|
msgstr "Gập mã"
|
|
|
|
msgid "Whitespace"
|
|
msgstr "Khoảng trắng"
|
|
|
|
msgid "Behavior"
|
|
msgstr "Hành vi"
|
|
|
|
msgid "Navigation"
|
|
msgstr "Điều hướng"
|
|
|
|
msgid "Move Caret on Right Click"
|
|
msgstr "Di chuyển Dấu nháy khi Nhấp chuột phải"
|
|
|
|
msgid "Scroll Past End of File"
|
|
msgstr "Cuộn qua Cuối Tệp"
|
|
|
|
msgid "Smooth Scrolling"
|
|
msgstr "Cuộn mượt"
|
|
|
|
msgid "V Scroll Speed"
|
|
msgstr "Tốc độ Cuộn V"
|
|
|
|
msgid "Stay in Script Editor on Node Selected"
|
|
msgstr "Ở trong Trình chỉnh sửa tập lệnh khi Node Selected"
|
|
|
|
msgid "Open Script When Connecting Signal to Existing Method"
|
|
msgstr "Mở Script khi kết nối Signal với phương thức hiện có"
|
|
|
|
msgid "Use Default Word Separators"
|
|
msgstr "Sử dụng bộ phân cách từ mặc định"
|
|
|
|
msgid "Indent"
|
|
msgstr "Thụt lề"
|
|
|
|
msgid "Auto Indent"
|
|
msgstr "Thụt lề Tự động"
|
|
|
|
msgid "Indent Wrapped Lines"
|
|
msgstr "Thụt lề các dòng được ngắt dòng"
|
|
|
|
msgid "Files"
|
|
msgstr "Tệp"
|
|
|
|
msgid "Autosave Interval Secs"
|
|
msgstr "Tự động lưu Khoảng thời gian giây"
|
|
|
|
msgid "Open Dominant Script on Scene Change"
|
|
msgstr "Mở tập lệnh chiếm ưu thế khi thay đổi cảnh"
|
|
|
|
msgid "Script List"
|
|
msgstr "Danh sách tập lệnh"
|
|
|
|
msgid "Show Members Overview"
|
|
msgstr "Hiển thị Tổng quan về thành viên"
|
|
|
|
msgid "Sort Members Outline Alphabetically"
|
|
msgstr "Sắp xếp thành viên theo phác thảo bảng chữ cái"
|
|
|
|
msgid "Script Temperature History Size"
|
|
msgstr "Kích thước lịch sử nhiệt độ tập lệnh"
|
|
|
|
msgid "External"
|
|
msgstr "Bên ngoài"
|
|
|
|
msgid "Exec Flags"
|
|
msgstr "Cờ thực thi"
|
|
|
|
msgid "Completion"
|
|
msgstr "Tự hoàn thành"
|
|
|
|
msgid "Idle Parse Delay"
|
|
msgstr "Trì hoãn phân tích cú pháp nhàn rỗi"
|
|
|
|
msgid "Auto Brace Complete"
|
|
msgstr "Tự động hoàn thành dấu ngoặc nhọn"
|
|
|
|
msgid "Code Complete Delay"
|
|
msgstr "Trì hoãn hoàn thành mã"
|
|
|
|
msgid "Put Callhint Tooltip Below Current Line"
|
|
msgstr "Đặt công cụ Callhint bên dưới dòng hiện tại"
|
|
|
|
msgid "Add Node Path Literals"
|
|
msgstr "Thêm ký tự đường dẫn nút"
|
|
|
|
msgid "Use Single Quotes"
|
|
msgstr "Dùng dấu nháy đơn"
|
|
|
|
msgid "Help"
|
|
msgstr "Trợ giúp"
|
|
|
|
msgid "Sort Functions Alphabetically"
|
|
msgstr "Sắp xếp các hàm theo bảng chữ cái"
|
|
|
|
msgid "Grid Map"
|
|
msgstr "Bản đồ Lưới"
|
|
|
|
msgid "Palette Min Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng tối thiểu của bảng màu"
|
|
|
|
msgid "3D Gizmos"
|
|
msgstr "Gizmo 3D"
|
|
|
|
msgid "AABB"
|
|
msgstr "AABB"
|
|
|
|
msgid "Stream Player 3D"
|
|
msgstr "Stream Player 3D"
|
|
|
|
msgid "Camera"
|
|
msgstr "Camera"
|
|
|
|
msgid "Decal"
|
|
msgstr "Hình ảnh dán"
|
|
|
|
msgid "Particles"
|
|
msgstr "Hạt"
|
|
|
|
msgid "Joint Body A"
|
|
msgstr "Thân khớp A"
|
|
|
|
msgid "Joint Body B"
|
|
msgstr "Thân khớp B"
|
|
|
|
msgid "Visibility Notifier"
|
|
msgstr "Trình thông báo khả năng hiển thị"
|
|
|
|
msgid "Voxel GI"
|
|
msgstr "Voxel GI"
|
|
|
|
msgid "Skeleton"
|
|
msgstr "Khung xương"
|
|
|
|
msgid "CSG"
|
|
msgstr "CSG"
|
|
|
|
msgid "Path 3D Tilt Disk Size"
|
|
msgstr "Đường nghiêng 3D Kích thước đĩa"
|
|
|
|
msgid "Grid Division Level Max"
|
|
msgstr "Mức chia lưới Max"
|
|
|
|
msgid "Grid Division Level Min"
|
|
msgstr "Mức chia lưới Min"
|
|
|
|
msgid "Grid Division Level Bias"
|
|
msgstr "Độ lệch mức chia lưới"
|
|
|
|
msgid "Grid XZ Plane"
|
|
msgstr "Mặt phẳng lưới XZ"
|
|
|
|
msgid "Grid XY Plane"
|
|
msgstr "Mặt phẳng lưới XY"
|
|
|
|
msgid "Grid YZ Plane"
|
|
msgstr "Mặt phẳng lưới YZ"
|
|
|
|
msgid "Emulate Numpad"
|
|
msgstr "Mô phỏng bàn phím số"
|
|
|
|
msgid "Emulate 3 Button Mouse"
|
|
msgstr "Mô phỏng chuột 3 nút"
|
|
|
|
msgid "Warped Mouse Panning"
|
|
msgstr "Di chuyển chuột cong vênh"
|
|
|
|
msgid "Orbit Sensitivity"
|
|
msgstr "Độ nhạy quỹ đạo"
|
|
|
|
msgid "Orbit Inertia"
|
|
msgstr "Quán tính quỹ đạo"
|
|
|
|
msgid "Freelook"
|
|
msgstr "Khoá tự do"
|
|
|
|
msgid "Freelook Sensitivity"
|
|
msgstr "Độ nhạy Freelook"
|
|
|
|
msgid "Freelook Inertia"
|
|
msgstr "Quán tính Freelook"
|
|
|
|
msgid "Freelook Speed Zoom Link"
|
|
msgstr "Tốc độ Freelook Liên kết thu phóng"
|
|
|
|
msgid "Manipulator Gizmo Size"
|
|
msgstr "Kích thước Gizmo của Manipulator"
|
|
|
|
msgid "Manipulator Gizmo Opacity"
|
|
msgstr "Độ mờ của Gizmo của Manipulator"
|
|
|
|
msgid "Bone Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng xương"
|
|
|
|
msgid "Bone IK Color"
|
|
msgstr "Màu xương IK"
|
|
|
|
msgid "Bone Outline Color"
|
|
msgstr "Màu đường viền xương"
|
|
|
|
msgid "Viewport Border Color"
|
|
msgstr "Màu viền khung nhìn"
|
|
|
|
msgid "Use Integer Zoom by Default"
|
|
msgstr "Sử dụng Thu phóng số nguyên theo Mặc định"
|
|
|
|
msgid "Unset"
|
|
msgstr "Hủy bỏ"
|
|
|
|
msgid "Error"
|
|
msgstr "Lỗi"
|
|
|
|
msgid "Simple Panning"
|
|
msgstr "Panning đơn giản"
|
|
|
|
msgid "Highlight Selected Layer"
|
|
msgstr "Đánh dấu lớp đã chọn"
|
|
|
|
msgid "Polygon Editor"
|
|
msgstr "Trình chỉnh sửa đa giác"
|
|
|
|
msgid "Point Grab Radius"
|
|
msgstr "Bán kính Point Grab"
|
|
|
|
msgid "Confirm Insert Track"
|
|
msgstr "Xác nhận chèn bản nhạc"
|
|
|
|
msgid "Default Create Bezier Tracks"
|
|
msgstr "Mặc định Tạo các bản nhạc Bezier"
|
|
|
|
msgid "Onion Layers Past Color"
|
|
msgstr "Màu trước của các lớp Onion"
|
|
|
|
msgid "Onion Layers Future Color"
|
|
msgstr "Màu tương lai của các lớp Onion"
|
|
|
|
msgid "Minimap Opacity"
|
|
msgstr "Độ mờ của bản đồ thu nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Export"
|
|
msgstr "Xuất ra"
|
|
|
|
msgid "SSH"
|
|
msgstr "ETC2 ASTC"
|
|
|
|
msgid "SCP"
|
|
msgstr "SSH"
|
|
|
|
msgid "Window Placement"
|
|
msgstr "Vị trí cửa sổ"
|
|
|
|
msgid "Auto Save"
|
|
msgstr "Tự động lưu"
|
|
|
|
msgid "Save Before Running"
|
|
msgstr "Lưu trược khi chạy"
|
|
|
|
msgid "Output"
|
|
msgstr "Đầu ra"
|
|
|
|
msgid "Prefer Wayland"
|
|
msgstr "Ưu tiên Wayland"
|
|
|
|
msgid "HTTP Proxy"
|
|
msgstr "Proxy HTTP"
|
|
|
|
msgid "Host"
|
|
msgstr "Máy chủ"
|
|
|
|
msgid "Debugger"
|
|
msgstr "Trình gỡ lỗi"
|
|
|
|
msgid "Profiler Frame History Size"
|
|
msgstr "Kích thước lịch sử khung Profiler"
|
|
|
|
msgid "Remote Scene Tree Refresh Interval"
|
|
msgstr "Khoảng thời gian làm mới cây cảnh từ xa"
|
|
|
|
msgid "Remote Inspect Refresh Interval"
|
|
msgstr "Khoảng thời gian làm mới Kiểm tra từ xa"
|
|
|
|
msgid "Version Control"
|
|
msgstr "Theo dõi phiên bản"
|
|
|
|
msgid "Username"
|
|
msgstr "Tên người dùng"
|
|
|
|
msgid "SSH Public Key Path"
|
|
msgstr "Đường dẫn khoá SSH công khai"
|
|
|
|
msgid "SSH Private Key Path"
|
|
msgstr "Đường dẫn khoá SSH riêng tư"
|
|
|
|
msgid "Input"
|
|
msgstr "Đầu vào"
|
|
|
|
msgid "Buffering"
|
|
msgstr "Đệm"
|
|
|
|
msgid "Agile Event Flushing"
|
|
msgstr "Xả sự kiện Agile"
|
|
|
|
msgid "Project Manager"
|
|
msgstr "Trình quản lý Dự án"
|
|
|
|
msgid "Highlighting"
|
|
msgstr "Tô sáng"
|
|
|
|
msgid "Symbol Color"
|
|
msgstr "Màu biểu tượng"
|
|
|
|
msgid "Keyword Color"
|
|
msgstr "Màu từ khóa"
|
|
|
|
msgid "Control Flow Keyword Color"
|
|
msgstr "Màu từ khóa luồng điều khiển"
|
|
|
|
msgid "Engine Type Color"
|
|
msgstr "Màu loại công cụ"
|
|
|
|
msgid "User Type Color"
|
|
msgstr "Màu loại người dùng"
|
|
|
|
msgid "Comment Color"
|
|
msgstr "Màu bình luận"
|
|
|
|
msgid "Completion Existing Color"
|
|
msgstr "Màu hiện tại của hoàn thành"
|
|
|
|
msgid "Completion Scroll Color"
|
|
msgstr "Màu cuộn hoàn thành"
|
|
|
|
msgid "Completion Font Color"
|
|
msgstr "Màu phông chữ hoàn thành"
|
|
|
|
msgid "Caret Color"
|
|
msgstr "Màu dấu nháy"
|
|
|
|
msgid "Brace Mismatch Color"
|
|
msgstr "Màu dấu ngoặc nhọn"
|
|
|
|
msgid "Line Length Guideline Color"
|
|
msgstr "Dòng hiện tại Màu sắc"
|
|
|
|
msgid "Number Color"
|
|
msgstr "Màu tô sáng từ"
|
|
|
|
msgid "Executing Line Color"
|
|
msgstr "Màu điểm ngắt"
|
|
|
|
msgid "Code Folding Color"
|
|
msgstr "Màu đường thực thi"
|
|
|
|
msgid "Custom Template"
|
|
msgstr "Bản mẫu tuỳ chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Release"
|
|
msgstr "Phát hành"
|
|
|
|
msgid "Binary Format"
|
|
msgstr "Định dạng nhị phân"
|
|
|
|
msgid "Embed PCK"
|
|
msgstr "PCK nhúng"
|
|
|
|
msgid "Texture Format"
|
|
msgstr "Định dạng hình kết cấu"
|
|
|
|
msgid "Export Path"
|
|
msgstr "Đường dẫn xuất"
|
|
|
|
msgid "Access"
|
|
msgstr "Truy cập"
|
|
|
|
msgid "Filters"
|
|
msgstr "Bộ lọc"
|
|
|
|
msgid "Disable Overwrite Warning"
|
|
msgstr "Tắt cảnh báo ghi đè"
|
|
|
|
msgid "Flat"
|
|
msgstr "Tùy chọn"
|
|
|
|
msgid "Make Unique"
|
|
msgstr "Duy nhất"
|
|
|
|
msgid "Rest Fixer"
|
|
msgstr "Tên bộ xương"
|
|
|
|
msgid "Reset All Bone Poses After Import"
|
|
msgstr "Chuẩn hóa đường dẫn vị trí"
|
|
|
|
msgid "Keep Global Rest on Leftovers"
|
|
msgstr "Ghi đè Trục"
|
|
|
|
msgid "Fix Silhouette"
|
|
msgstr "Giữ nguyên trạng thái nghỉ toàn cục trên phần còn lại"
|
|
|
|
msgid "Threshold"
|
|
msgstr "Bộ lọc"
|
|
|
|
msgid "Base Height Adjustment"
|
|
msgstr "Ngưỡng"
|
|
|
|
msgid "Unmapped Bones"
|
|
msgstr "Vị trí không quan trọng"
|
|
|
|
msgid "Physics Material Override"
|
|
msgstr "Kiểu hình dạng"
|
|
|
|
msgid "Layer"
|
|
msgstr "Lớp"
|
|
|
|
msgid "Mask"
|
|
msgstr "Vật lý Ghi đè vật liệu"
|
|
|
|
msgid "Advanced"
|
|
msgstr "Nâng cao"
|
|
|
|
msgid "Symmetry Planes Clipping Bias"
|
|
msgstr "Độ lõm tối đa"
|
|
|
|
msgid "Revolution Axes Clipping Bias"
|
|
msgstr "Mặt phẳng đối xứng Độ lệch cắt"
|
|
|
|
msgid "Min Volume per Convex Hull"
|
|
msgstr "Độ lệch cắt trục quay"
|
|
|
|
msgid "Max Num Vertices per Convex Hull"
|
|
msgstr "Độ phân giải"
|
|
|
|
msgid "Plane Downsampling"
|
|
msgstr "Số đỉnh tối đa trên mỗi thân lồi"
|
|
|
|
msgid "Convexhull Downsampling"
|
|
msgstr "Giảm mẫu mặt phẳng"
|
|
|
|
msgid "Height"
|
|
msgstr "Chiều cao"
|
|
|
|
msgid "Radius"
|
|
msgstr "Bán kính"
|
|
|
|
msgid "Enabled"
|
|
msgstr "Bật"
|
|
|
|
msgid "LODs"
|
|
msgstr "Lightmap UV"
|
|
|
|
msgid "Page Size"
|
|
msgstr "Cỡ trang"
|
|
|
|
msgid "Nodes"
|
|
msgstr "Nút"
|
|
|
|
msgid "Import as Skeleton Bones"
|
|
msgstr "Root Scale"
|
|
|
|
msgid "Skins"
|
|
msgstr "Force Disable Compression"
|
|
|
|
msgid "FPS"
|
|
msgstr "Khung hình(FPS)"
|
|
|
|
msgid "Trimming"
|
|
msgstr "Use Named Skins"
|
|
|
|
msgid "Multichannel Signed Distance Field"
|
|
msgstr "Disable Embedded Bitmap"
|
|
|
|
msgid "MSDF Pixel Range"
|
|
msgstr "Trường khoảng cách có dấu đa kênh"
|
|
|
|
msgid "Hinting"
|
|
msgstr "Buộc tự động gợi ý"
|
|
|
|
msgid "Oversampling"
|
|
msgstr "Định vị điểm ảnh phụ"
|
|
|
|
msgid "Fallbacks"
|
|
msgstr "Fallbacks"
|
|
|
|
msgid "Embolden"
|
|
msgstr "Đậm"
|
|
|
|
msgid "Transform"
|
|
msgstr "Biến đổi"
|
|
|
|
msgid "Delimiter"
|
|
msgstr "Dấu phân cách"
|
|
|
|
msgid "Rows"
|
|
msgstr "Hàng"
|
|
|
|
msgid "Ascent"
|
|
msgstr "Tăng dần"
|
|
|
|
msgid "Descent"
|
|
msgstr "Giảm dần"
|
|
|
|
msgid "Lossy Quality"
|
|
msgstr "Chất lượng mất mát"
|
|
|
|
msgid "Limit"
|
|
msgstr "Giới hạn"
|
|
|
|
msgid "Layout"
|
|
msgstr "Bố cục"
|
|
|
|
msgid "Normal Map"
|
|
msgstr "Bản đồ chuẩn"
|
|
|
|
msgid "Roughness"
|
|
msgstr "Độ nhám"
|
|
|
|
msgid "Fix Alpha Border"
|
|
msgstr "Sửa đường viền Alpha"
|
|
|
|
msgid "HDR as sRGB"
|
|
msgstr "HDR dưới dạng sRGB"
|
|
|
|
msgid "Detect 3D"
|
|
msgstr "Phát hiện 3D"
|
|
|
|
msgid "SVG"
|
|
msgstr "SVG"
|
|
|
|
msgid "Convert Colors With Editor Theme"
|
|
msgstr "Chuyển đổi màu với chủ đề trình chỉnh sửa"
|
|
|
|
msgid "Trim Alpha Border From Region"
|
|
msgstr "Cắt đường viền Alpha từ vùng"
|
|
|
|
msgid "8 Bit"
|
|
msgstr "8 bit"
|
|
|
|
msgid "Mono"
|
|
msgstr "Đơn sắc"
|
|
|
|
msgid "Edit"
|
|
msgstr "Chỉnh sửa"
|
|
|
|
msgid "Trim"
|
|
msgstr "Cắt"
|
|
|
|
msgid "ID"
|
|
msgstr "ID"
|
|
|
|
msgid "Alternative ID"
|
|
msgstr "ID thay thế"
|
|
|
|
msgid "Speed"
|
|
msgstr "Tốc độ"
|
|
|
|
msgid "Naming"
|
|
msgstr "Đặt tên"
|
|
|
|
msgid "Default Signal Callback Name"
|
|
msgstr "Tên gọi lại tín hiệu mặc định"
|
|
|
|
msgid "Default Signal Callback to Self Name"
|
|
msgstr "Tên gọi lại tín hiệu mặc định đến Self Name"
|
|
|
|
msgid "Reimport Missing Imported Files"
|
|
msgstr "Nhập lại các tệp đã được nhập bị thiếu"
|
|
|
|
msgid "Flush stdout on Print"
|
|
msgstr "Xả stdout khi in"
|
|
|
|
msgid "Low Processor Mode"
|
|
msgstr "Chế độ bộ xử lý thấp"
|
|
|
|
msgid "stdout"
|
|
msgstr "stdout"
|
|
|
|
msgid "Print FPS"
|
|
msgstr "In FPS"
|
|
|
|
msgid "Verbose stdout"
|
|
msgstr "Verbose stdout"
|
|
|
|
msgid "Max Chars per Second"
|
|
msgstr "Tối đa ký tự mỗi giây"
|
|
|
|
msgid "Max Queued Messages"
|
|
msgstr "Tối đa tin nhắn xếp hàng"
|
|
|
|
msgid "Max Warnings per Second"
|
|
msgstr "Tối đa cảnh báo mỗi giây"
|
|
|
|
msgid "File Logging"
|
|
msgstr "Ghi nhật ký tệp"
|
|
|
|
msgid "Driver"
|
|
msgstr "Trình điều khiển"
|
|
|
|
msgid "Nvidia Disable Threaded Optimization"
|
|
msgstr "Nvidia Tắt tối ưu hóa luồng"
|
|
|
|
msgid "Force Angle on Devices"
|
|
msgstr "Bật góc Thiết bị"
|
|
|
|
msgid "Include Text Server Data"
|
|
msgstr "Bao gồm dữ liệu máy chủ văn bản"
|
|
|
|
msgid "DPI"
|
|
msgstr "DPI"
|
|
|
|
msgid "Allow hiDPI"
|
|
msgstr "Cho phép hiDPI"
|
|
|
|
msgid "Per Pixel Transparency"
|
|
msgstr "Độ trong suốt theo pixel"
|
|
|
|
msgid "Allowed"
|
|
msgstr "Được phép"
|
|
|
|
msgid "Threads"
|
|
msgstr "Luồng"
|
|
|
|
msgid "Handheld"
|
|
msgstr "Cầm tay"
|
|
|
|
msgid "Orientation"
|
|
msgstr "Hướng xoay"
|
|
|
|
msgid "Frame Delay Msec"
|
|
msgstr "Độ trễ khung hình Msec"
|
|
|
|
msgid "Allow High Refresh Rate"
|
|
msgstr "Cho phép tốc độ làm mới cao"
|
|
|
|
msgid "Hide Home Indicator"
|
|
msgstr "Ẩn chỉ báo trang chủ"
|
|
|
|
msgid "Hide Status Bar"
|
|
msgstr "Ẩn thanh trạng thái"
|
|
|
|
msgid "XR"
|
|
msgstr "XR"
|
|
|
|
msgid "View Configuration"
|
|
msgstr "Cấu hình chế độ xem"
|
|
|
|
msgid "Foveation Dynamic"
|
|
msgstr "Foveation động"
|
|
|
|
msgid "Submit Depth Buffer"
|
|
msgstr "Gửi bộ đệm độ sâu"
|
|
|
|
msgid "Boot Splash"
|
|
msgstr "Bắn tung khởi động"
|
|
|
|
msgid "Environment"
|
|
msgstr "Môi trường"
|
|
|
|
msgid "Default Clear Color"
|
|
msgstr "Màu xóa mặc định"
|
|
|
|
msgid "Icon"
|
|
msgstr "Biểu tượng"
|
|
|
|
msgid "macOS Native Icon"
|
|
msgstr "Biểu tượng gốc macOS"
|
|
|
|
msgid "Windows Native Icon"
|
|
msgstr "Biểu tượng gốc Windows"
|
|
|
|
msgid "Custom Image Hotspot"
|
|
msgstr "Điểm phát sóng hình ảnh tùy chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Fullsize"
|
|
msgstr "Kích thước đầy đủ"
|
|
|
|
msgid "Image"
|
|
msgstr "Ảnh"
|
|
|
|
msgid "Dotnet"
|
|
msgstr "Dotnet"
|
|
|
|
msgid "Project"
|
|
msgstr "Dự Án"
|
|
|
|
msgid "Assembly Reload Attempts"
|
|
msgstr "Số lần thử tải lại Assembly"
|
|
|
|
msgid "Time"
|
|
msgstr "Thời gian"
|
|
|
|
msgid "Msg Buf Max"
|
|
msgstr "Msg Buf tối đa"
|
|
|
|
msgid "Orphan Nodes"
|
|
msgstr "Nút mồ côi"
|
|
|
|
msgid "Raster"
|
|
msgstr "Raster"
|
|
|
|
msgid "Total Objects Drawn"
|
|
msgstr "Tổng số đối tượng đã vẽ"
|
|
|
|
msgid "Total Primitives Drawn"
|
|
msgstr "Tổng số đối tượng nguyên thủy đã vẽ"
|
|
|
|
msgid "Video"
|
|
msgstr "Video"
|
|
|
|
msgid "Video Mem"
|
|
msgstr "Video Mem"
|
|
|
|
msgid "Islands"
|
|
msgstr "Đảo"
|
|
|
|
msgid "Links"
|
|
msgstr "Liên kết"
|
|
|
|
msgid "Polygons"
|
|
msgstr "Đa giác"
|
|
|
|
msgid "Edges"
|
|
msgstr "Cạnh"
|
|
|
|
msgid "Edges Merged"
|
|
msgstr "Cạnh đã hợp nhất"
|
|
|
|
msgid "Edges Free"
|
|
msgstr "Cạnh không có đối tượng"
|
|
|
|
msgid "Operation"
|
|
msgstr "Thao tác"
|
|
|
|
msgid "Calculate Tangents"
|
|
msgstr "Tính toán đường tiếp tuyến"
|
|
|
|
msgid "Collision"
|
|
msgstr "Va chạm"
|
|
|
|
msgid "Mesh"
|
|
msgstr "Lưới"
|
|
|
|
msgid "Smooth Faces"
|
|
msgstr "Mặt nhẵn"
|
|
|
|
msgid "Cone"
|
|
msgstr "Hình nón"
|
|
|
|
msgid "Ring Sides"
|
|
msgstr "Cạnh vòng"
|
|
|
|
msgid "Depth"
|
|
msgstr "Chiều sâu"
|
|
|
|
msgid "Spin Degrees"
|
|
msgstr "Độ spin"
|
|
|
|
msgid "Spin Sides"
|
|
msgstr "Cạnh spin"
|
|
|
|
msgid "Path Interval Type"
|
|
msgstr "Kiểu khoảng đường dẫn"
|
|
|
|
msgid "Path Interval"
|
|
msgstr "Khoảng đường dẫn"
|
|
|
|
msgid "Path Simplify Angle"
|
|
msgstr "Góc đơn giản hóa đường dẫn"
|
|
|
|
msgid "Path U Distance"
|
|
msgstr "Khoảng cách U đường dẫn"
|
|
|
|
msgid "Allow Geometry Helper Nodes"
|
|
msgstr "Cho phép các nút trợ giúp hình học"
|
|
|
|
msgid "Embedded Image Handling"
|
|
msgstr "Xử lý hình ảnh nhúng"
|
|
|
|
msgid "FBX2glTF"
|
|
msgstr "FBX2glTF"
|
|
|
|
msgid "GDScript"
|
|
msgstr "GDScript"
|
|
|
|
msgid "Function Definition Color"
|
|
msgstr "Màu định nghĩa hàm"
|
|
|
|
msgid "Max Call Stack"
|
|
msgstr "Ngăn xếp cuộc gọi tối đa"
|
|
|
|
msgid "Exclude Addons"
|
|
msgstr "Loại trừ tiện ích bổ sung"
|
|
|
|
msgid "Show Native Symbols in Editor"
|
|
msgstr "Hiển thị ký hiệu gốc trong trình soạn thảo"
|
|
|
|
msgid "Use Thread"
|
|
msgstr "Sử dụng luồng"
|
|
|
|
msgid "Poll Limit (µsec)"
|
|
msgstr "Giới hạn thăm dò (µgiây)"
|
|
|
|
msgid "glTF"
|
|
msgstr "glTF"
|
|
|
|
msgid "Intensity"
|
|
msgstr "Cường độ"
|
|
|
|
msgid "Inner Cone Angle"
|
|
msgstr "Góc hình nón bên trong"
|
|
|
|
msgid "Outer Cone Angle"
|
|
msgstr "Góc hình nón bên ngoài"
|
|
|
|
msgid "Diffuse Img"
|
|
msgstr "Hình ảnh khuếch tán"
|
|
|
|
msgid "Diffuse Factor"
|
|
msgstr "Hệ số khuếch tán"
|
|
|
|
msgid "Gloss Factor"
|
|
msgstr "Độ bóng Yếu tố"
|
|
|
|
msgid "Spec Gloss Img"
|
|
msgstr "Spec Gloss Img"
|
|
|
|
msgid "Mass"
|
|
msgstr "Khối lượng"
|
|
|
|
msgid "Angular Velocity"
|
|
msgstr "Vận tốc góc"
|
|
|
|
msgid "Is Trigger"
|
|
msgstr "Is Trigger"
|
|
|
|
msgid "Json"
|
|
msgstr "Json"
|
|
|
|
msgid "Use Named Skin Binds"
|
|
msgstr "Sử dụng liên kết da có tên"
|
|
|
|
msgid "Buffers"
|
|
msgstr "Bộ đệm"
|
|
|
|
msgid "Accessors"
|
|
msgstr "Accessors"
|
|
|
|
msgid "Images"
|
|
msgstr "Ảnh"
|
|
|
|
msgid "Cameras"
|
|
msgstr "Cameras"
|
|
|
|
msgid "Lights"
|
|
msgstr "Ánh sáng"
|
|
|
|
msgid "Unique Names"
|
|
msgstr "Tên duy nhất"
|
|
|
|
msgid "Skeletons"
|
|
msgstr "Khung xương"
|
|
|
|
msgid "Animations"
|
|
msgstr "Hoạt hình"
|
|
|
|
msgid "Handle Binary Image"
|
|
msgstr "Xử lý hình ảnh nhị phân"
|
|
|
|
msgid "Sparse Indices Buffer View"
|
|
msgstr "Chỉ số thưa thớt Lượt xem bộ đệm"
|
|
|
|
msgid "Sparse Indices Byte Offset"
|
|
msgstr "Chỉ số thưa thớt Bù trừ byte"
|
|
|
|
msgid "Sparse Indices Component Type"
|
|
msgstr "Loại thành phần chỉ số thưa thớt"
|
|
|
|
msgid "Sparse Values Buffer View"
|
|
msgstr "Giá trị thưa thớt Lượt xem bộ đệm"
|
|
|
|
msgid "Sparse Values Byte Offset"
|
|
msgstr "Giá trị thưa thớt Bù trừ byte"
|
|
|
|
msgid "Loop"
|
|
msgstr "Lặp"
|
|
|
|
msgid "Byte Stride"
|
|
msgstr "Bước Byte"
|
|
|
|
msgid "Perspective"
|
|
msgstr "Phối cảnh"
|
|
|
|
msgid "FOV"
|
|
msgstr "FOV"
|
|
|
|
msgid "Skin"
|
|
msgstr "Da"
|
|
|
|
msgid "Light"
|
|
msgstr "Ánh sáng"
|
|
|
|
msgid "Roots"
|
|
msgstr "Gốc"
|
|
|
|
msgid "Godot Skin"
|
|
msgstr "Godot Skin"
|
|
|
|
msgid "Sampler"
|
|
msgstr "Trình lấy mẫu"
|
|
|
|
msgid "Wrap S"
|
|
msgstr "Gói S"
|
|
|
|
msgid "Wrap T"
|
|
msgstr "Gói T"
|
|
|
|
msgid "Mesh Library"
|
|
msgstr "Thư viện Lưới"
|
|
|
|
msgid "Cell"
|
|
msgstr "Ô"
|
|
|
|
msgid "Priority"
|
|
msgstr "Ưu tiên"
|
|
|
|
msgid "Shuffle"
|
|
msgstr "Trộn"
|
|
|
|
msgid "Lightmapping"
|
|
msgstr "Ánh xạ ánh sáng"
|
|
|
|
msgid "Low Quality Ray Count"
|
|
msgstr "Số lượng tia chất lượng thấp"
|
|
|
|
msgid "Medium Quality Ray Count"
|
|
msgstr "Số lượng tia chất lượng trung bình"
|
|
|
|
msgid "High Quality Ray Count"
|
|
msgstr "Số lượng tia chất lượng cao"
|
|
|
|
msgid "Ultra Quality Ray Count"
|
|
msgstr "Số lượng tia chất lượng cực cao"
|
|
|
|
msgid "Bake Performance"
|
|
msgstr "Hiệu suất Bake"
|
|
|
|
msgid "Low Quality Probe Ray Count"
|
|
msgstr "Số lượng tia thăm dò chất lượng thấp"
|
|
|
|
msgid "Medium Quality Probe Ray Count"
|
|
msgstr "Số lượng tia thăm dò chất lượng trung bình"
|
|
|
|
msgid "Ultra Quality Probe Ray Count"
|
|
msgstr "Số lượng tia thăm dò chất lượng cực cao"
|
|
|
|
msgid "Max Rays per Probe Pass"
|
|
msgstr "Số tia tối đa trên mỗi lần đi qua thăm dò"
|
|
|
|
msgid "BPM"
|
|
msgstr "BPM"
|
|
|
|
msgid "Eye Height"
|
|
msgstr "Chiều cao mắt"
|
|
|
|
msgid "IOD"
|
|
msgstr "IOD"
|
|
|
|
msgid "Oversample"
|
|
msgstr "Lấy mẫu quá mức"
|
|
|
|
msgid "K1"
|
|
msgstr "K1"
|
|
|
|
msgid "K2"
|
|
msgstr "K2"
|
|
|
|
msgid "Auth Callback"
|
|
msgstr "Gọi lại xác thực"
|
|
|
|
msgid "Allow Object Decoding"
|
|
msgstr "Cho phép giải mã đối tượng"
|
|
|
|
msgid "Refuse New Connections"
|
|
msgstr "Từ chối kết nối mới"
|
|
|
|
msgid "Server Relay"
|
|
msgstr "Chuyển tiếp máy chủ"
|
|
|
|
msgid "Frequency"
|
|
msgstr "Tần số"
|
|
|
|
msgid "Fractal"
|
|
msgstr "Fractal"
|
|
|
|
msgid "Octaves"
|
|
msgstr "Quãng tám"
|
|
|
|
msgid "Lacunarity"
|
|
msgstr "Độ lệch"
|
|
|
|
msgid "Gain"
|
|
msgstr "Tăng"
|
|
|
|
msgid "Jitter"
|
|
msgstr "Độ rung"
|
|
|
|
msgid "Domain Warp"
|
|
msgstr "Độ cong miền"
|
|
|
|
msgid "Fractal Lacunarity"
|
|
msgstr "Độ lệch fractal"
|
|
|
|
msgid "Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng"
|
|
|
|
msgid "Invert"
|
|
msgstr "Đảo ngược"
|
|
|
|
msgid "Seamless"
|
|
msgstr "Không liền mạch"
|
|
|
|
msgid "Seamless Blend Skirt"
|
|
msgstr "Váy pha trộn liền mạch"
|
|
|
|
msgid "Bump Strength"
|
|
msgstr "Độ mạnh va chạm"
|
|
|
|
msgid "Noise"
|
|
msgstr "Nhiễu"
|
|
|
|
msgid "Subject"
|
|
msgstr "Chủ đề"
|
|
|
|
msgid "Discover Multicast If"
|
|
msgstr "Khám phá đa hướng nếu"
|
|
|
|
msgid "Discover Local Port"
|
|
msgstr "Khám phá cổng cục bộ"
|
|
|
|
msgid "Discover IPv6"
|
|
msgstr "Khám phá IPv6"
|
|
|
|
msgid "IGD Control URL"
|
|
msgstr "URL điều khiển IGD"
|
|
|
|
msgid "IGD Our Addr"
|
|
msgstr "Địa chỉ của chúng tôi IGD"
|
|
|
|
msgid "WebRTC"
|
|
msgstr "WebRTC"
|
|
|
|
msgid "Max Queued Packets"
|
|
msgstr "Gói hàng đợi tối đa"
|
|
|
|
msgid "Requested Reference Space Types"
|
|
msgstr "Các loại không gian tham chiếu được yêu cầu"
|
|
|
|
msgid "Reference Space Type"
|
|
msgstr "Loại không gian tham chiếu"
|
|
|
|
msgid "Visibility State"
|
|
msgstr "Trạng thái khả năng hiển thị"
|
|
|
|
msgid "Force System User"
|
|
msgstr "Buộc System User"
|
|
|
|
msgid "Shutdown ADB on Exit"
|
|
msgstr "Tắt ADB khi Thoát"
|
|
|
|
msgid "Use Wi-Fi for Remote Debug"
|
|
msgstr "Sử dụng Wi-Fi để Gỡ lỗi từ xa"
|
|
|
|
msgid "Launcher Icons"
|
|
msgstr "Biểu tượng Launcher"
|
|
|
|
msgid "Main 192 X 192"
|
|
msgstr "Main 192 X 192"
|
|
|
|
msgid "Adaptive Foreground 432 X 432"
|
|
msgstr "Adaptive Foreground 432 X 432"
|
|
|
|
msgid "Adaptive Background 432 X 432"
|
|
msgstr "Adaptive Background 432 X 432"
|
|
|
|
msgid "Gradle Build"
|
|
msgstr "Gradle Build"
|
|
|
|
msgid "Use Gradle Build"
|
|
msgstr "Sử dụng Gradle Build"
|
|
|
|
msgid "Android Source Template"
|
|
msgstr "Mẫu nguồn Android"
|
|
|
|
msgid "Compress Native Libraries"
|
|
msgstr "Nén thư viện gốc"
|
|
|
|
msgid "Plugins"
|
|
msgstr "Tiện ích"
|
|
|
|
msgid "Debug Password"
|
|
msgstr "Gỡ lỗi mật khẩu"
|
|
|
|
msgid "Code"
|
|
msgstr "Mã"
|
|
|
|
msgid "Retain Data on Uninstall"
|
|
msgstr "Giữ lại dữ liệu khi gỡ cài đặt"
|
|
|
|
msgid "Show in Android TV"
|
|
msgstr "Hiển thị trong Android TV"
|
|
|
|
msgid "Show as Launcher App"
|
|
msgstr "Hiển thị dưới dạng ứng dụng Launcher"
|
|
|
|
msgid "Screen"
|
|
msgstr "Màn hình"
|
|
|
|
msgid "Allow"
|
|
msgstr "Cho phép"
|
|
|
|
msgid "Salt"
|
|
msgstr "Salt"
|
|
|
|
msgid "iOS Deploy"
|
|
msgstr "Triển khai iOS"
|
|
|
|
msgid "Icons"
|
|
msgstr "Biểu tượng"
|
|
|
|
msgid "Spotlight 80 X 80"
|
|
msgstr "Spotlight 80 X 80"
|
|
|
|
msgid "iPhone 120 X 120"
|
|
msgstr "iPhone 120 X 120"
|
|
|
|
msgid "iPhone 180 X 180"
|
|
msgstr "iPhone 180 X 180"
|
|
|
|
msgid "iPad 167 X 167"
|
|
msgstr "iPad 167 X 167"
|
|
|
|
msgid "iPad 152 X 152"
|
|
msgstr "iPad 152 X 152"
|
|
|
|
msgid "App Store 1024 X 1024"
|
|
msgstr "App Store 1024 X 1024"
|
|
|
|
msgid "App Store Team ID"
|
|
msgstr "ID nhóm App Store"
|
|
|
|
msgid "Code Sign Identity Debug"
|
|
msgstr "Gỡ lỗi nhận dạng ký hiệu mã"
|
|
|
|
msgid "Code Sign Identity Release"
|
|
msgstr "Phát hành nhận dạng ký hiệu mã"
|
|
|
|
msgid "Provisioning Profile UUID Debug"
|
|
msgstr "Gỡ lỗi UUID hồ sơ cung cấp"
|
|
|
|
msgid "Provisioning Profile UUID Release"
|
|
msgstr "Phát hành UUID hồ sơ cung cấp"
|
|
|
|
msgid "Targeted Device Family"
|
|
msgstr "Họ thiết bị mục tiêu"
|
|
|
|
msgid "Delete Old Export Files Unconditionally"
|
|
msgstr "Xóa các tệp xuất cũ vô điều kiện"
|
|
|
|
msgid "Performance Gaming Tier"
|
|
msgstr "Hiệu suất chơi game Cấp độ"
|
|
|
|
msgid "Performance A 12"
|
|
msgstr "Hiệu suất A 12"
|
|
|
|
msgid "Accessible From Files App"
|
|
msgstr "Có thể truy cập từ ứng dụng Tệp"
|
|
|
|
msgid "Accessible From iTunes Sharing"
|
|
msgstr "Có thể truy cập từ iTunes Chia sẻ"
|
|
|
|
msgid "Privacy"
|
|
msgstr "Quyền riêng tư"
|
|
|
|
msgid "Storyboard"
|
|
msgstr "Storyboard"
|
|
|
|
msgid "SSH Remote Deploy"
|
|
msgstr "SSH triển khai từ xa"
|
|
|
|
msgid "High Res"
|
|
msgstr "Độ phân giải cao"
|
|
|
|
msgid "Apple Team ID"
|
|
msgstr "ID nhóm Apple"
|
|
|
|
msgid "Allow JIT Code Execution"
|
|
msgstr "Cho phép thực thi mã JIT"
|
|
|
|
msgid "Allow Unsigned Executable Memory"
|
|
msgstr "Cho phép bộ nhớ thực thi không dấu"
|
|
|
|
msgid "Allow Dyld Environment Variables"
|
|
msgstr "Cho phép biến môi trường Dyld"
|
|
|
|
msgid "Address Book"
|
|
msgstr "Sổ địa chỉ"
|
|
|
|
msgid "Calendars"
|
|
msgstr "Lịch"
|
|
|
|
msgid "App Sandbox"
|
|
msgstr "Hộp cát ứng dụng"
|
|
|
|
msgid "Device Bluetooth"
|
|
msgstr "Thiết bị Bluetooth"
|
|
|
|
msgid "Helper Executables"
|
|
msgstr "Trợ lý thực thi"
|
|
|
|
msgid "Apple ID Name"
|
|
msgstr "Tên ID Apple"
|
|
|
|
msgid "Apple ID Password"
|
|
msgstr "Mật khẩu ID Apple"
|
|
|
|
msgid "API UUID"
|
|
msgstr "API UUID"
|
|
|
|
msgid "API Key"
|
|
msgstr "Khóa API"
|
|
|
|
msgid "API Key ID"
|
|
msgstr "ID khóa API"
|
|
|
|
msgid "Address Book Usage Description"
|
|
msgstr "Mô tả sử dụng sổ địa chỉ"
|
|
|
|
msgid "Downloads Folder Usage Description"
|
|
msgstr "Mô tả sử dụng ổ đĩa mạng"
|
|
|
|
msgid "Network Volumes Usage Description"
|
|
msgstr "Mô tả sử dụng ổ đĩa có thể di chuyển"
|
|
|
|
msgid "Removable Volumes Usage Description"
|
|
msgstr "Web"
|
|
|
|
msgid "Web"
|
|
msgstr "Cổng HTTP"
|
|
|
|
msgid "HTTP Host"
|
|
msgstr "Sử dụng TLS"
|
|
|
|
msgid "HTTP Port"
|
|
msgstr "TLS Khóa"
|
|
|
|
msgid "TLS Key"
|
|
msgstr "Biến thể"
|
|
|
|
msgid "Extensions Support"
|
|
msgstr "Nén kết cấu VRAM"
|
|
|
|
msgid "For Desktop"
|
|
msgstr "HTML"
|
|
|
|
msgid "For Mobile"
|
|
msgstr "Biểu tượng xuất"
|
|
|
|
msgid "HTML"
|
|
msgstr "Vỏ HTML tùy chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Head Include"
|
|
msgstr "Tập trung Canvas khi bắt đầu"
|
|
|
|
msgid "Canvas Resize Policy"
|
|
msgstr "Bàn phím ảo thử nghiệm"
|
|
|
|
msgid "Focus Canvas on Start"
|
|
msgstr "Ứng dụng web lũy tiến"
|
|
|
|
msgid "Progressive Web App"
|
|
msgstr "Trang ngoại tuyến"
|
|
|
|
msgid "Ensure Cross Origin Isolation Headers"
|
|
msgstr "Biểu tượng 144 X 144"
|
|
|
|
msgid "Offline Page"
|
|
msgstr "Biểu tượng 180 X 180"
|
|
|
|
msgid "Icon 144 X 144"
|
|
msgstr "Biểu tượng 512 X 512"
|
|
|
|
msgid "Icon 180 X 180"
|
|
msgstr "Windows"
|
|
|
|
msgid "Icon 512 X 512"
|
|
msgstr "rcedit"
|
|
|
|
msgid "Identity Type"
|
|
msgstr "URL máy chủ dấu thời gian"
|
|
|
|
msgid "Timestamp Server URL"
|
|
msgstr "Sửa đổi tài nguyên"
|
|
|
|
msgid "Console Wrapper Icon"
|
|
msgstr "Phiên bản sản phẩm"
|
|
|
|
msgid "Trademarks"
|
|
msgstr "D3D12 Agility SDK Multiarch"
|
|
|
|
msgid "D3D12 Agility SDK Multiarch"
|
|
msgstr "Khung"
|
|
|
|
msgid "Flip H"
|
|
msgstr "Hiện tại"
|
|
|
|
msgid "Flip V"
|
|
msgstr "Âm lượng dB"
|
|
|
|
msgid "Stream Paused"
|
|
msgstr "Độ suy giảm"
|
|
|
|
msgid "Area Mask"
|
|
msgstr "Chế độ sao chép"
|
|
|
|
msgid "Left"
|
|
msgstr "Trái"
|
|
|
|
msgid "Top"
|
|
msgstr "Trên đầu"
|
|
|
|
msgid "Right"
|
|
msgstr "Phải"
|
|
|
|
msgid "Smoothed"
|
|
msgstr "Làm mịn xoay"
|
|
|
|
msgid "Drag"
|
|
msgstr "Bật dọc"
|
|
|
|
msgid "Tweaks"
|
|
msgstr "Sử dụng Mipmap"
|
|
|
|
msgid "Lifetime"
|
|
msgstr "Độ bùng nổ"
|
|
|
|
msgid "Explosiveness"
|
|
msgstr "FPS cố định"
|
|
|
|
msgid "Lifetime Randomness"
|
|
msgstr "Vẽ"
|
|
|
|
msgid "Fract Delta"
|
|
msgstr "Thứ tự vẽ"
|
|
|
|
msgid "Drawing"
|
|
msgstr "Hình dạng phát xạ"
|
|
|
|
msgid "Draw Order"
|
|
msgstr "Mức độ mở rộng hình chữ nhật"
|
|
|
|
msgid "Shape"
|
|
msgstr "Hình dạng"
|
|
|
|
msgid "Rect Extents"
|
|
msgstr "Căn chỉnh Y"
|
|
|
|
msgid "Points"
|
|
msgstr "Các Điểm"
|
|
|
|
msgid "Colors"
|
|
msgstr "Màu"
|
|
|
|
msgid "Spread"
|
|
msgstr "Vận tốc tối thiểu"
|
|
|
|
msgid "Gravity"
|
|
msgstr "Vận tốc tối đa"
|
|
|
|
msgid "Orbit Velocity"
|
|
msgstr "Gia tốc tối đa"
|
|
|
|
msgid "Radial Accel"
|
|
msgstr "Giảm chấn tối thiểu"
|
|
|
|
msgid "Tangential Accel"
|
|
msgstr "Giảm chấn tối đa"
|
|
|
|
msgid "Damping"
|
|
msgstr "Đường cong giảm chấn"
|
|
|
|
msgid "Angle"
|
|
msgstr "Đường cong góc"
|
|
|
|
msgid "Angle Min"
|
|
msgstr "Lượng tỷ lệ tối thiểu"
|
|
|
|
msgid "Angle Max"
|
|
msgstr "Lượng tỷ lệ tối đa"
|
|
|
|
msgid "Color Initial Ramp"
|
|
msgstr "Biến đổi tối đa"
|
|
|
|
msgid "Sub Emitter"
|
|
msgstr "Interp đến End"
|
|
|
|
msgid "Section Subdivisions"
|
|
msgstr "Chế độ pha trộn"
|
|
|
|
msgid "Process Material"
|
|
msgstr "Kích thước cơ sở"
|
|
|
|
msgid "Energy"
|
|
msgstr "Z tối đa"
|
|
|
|
msgid "Z Min"
|
|
msgstr "Lớp tối đa"
|
|
|
|
msgid "Z Max"
|
|
msgstr "Loại bỏ mục Mặt nạ"
|
|
|
|
msgid "Item Cull Mask"
|
|
msgstr "Tỷ lệ kết cấu"
|
|
|
|
msgid "Fill"
|
|
msgstr "Độ phủ"
|
|
|
|
msgid "Capping"
|
|
msgstr "Chế độ phủ kết thúc"
|
|
|
|
msgid "Sharp Limit"
|
|
msgstr "Mở rộng Gizmo"
|
|
|
|
msgid "Round Precision"
|
|
msgstr "Nhiều lưới"
|
|
|
|
msgid "Gizmo Extents"
|
|
msgstr "Khoảng cách mong muốn của đường dẫn"
|
|
|
|
msgid "Multimesh"
|
|
msgstr "Khoảng cách mong muốn của mục tiêu"
|
|
|
|
msgid "Target Desired Distance"
|
|
msgstr "Thuật toán tìm đường"
|
|
|
|
msgid "Path Max Distance"
|
|
msgstr "Hậu xử lý đường dẫn"
|
|
|
|
msgid "Path Metadata Flags"
|
|
msgstr "Tránh"
|
|
|
|
msgid "Simplify Epsilon"
|
|
msgstr "Khoảng cách hàng xóm"
|
|
|
|
msgid "Max Neighbors"
|
|
msgstr "Tốc độ tối đa"
|
|
|
|
msgid "Skew"
|
|
msgstr "Độ nghiêng"
|
|
|
|
msgid "Repeat"
|
|
msgstr "Lặp lại"
|
|
|
|
msgid "End"
|
|
msgstr "Cuối"
|
|
|
|
msgid "Ignore Camera Scroll"
|
|
msgstr "Bỏ qua cuộn camera"
|
|
|
|
msgid "Scroll"
|
|
msgstr "Cuộn"
|
|
|
|
msgid "Limit Begin"
|
|
msgstr "Giới hạn bắt đầu"
|
|
|
|
msgid "Ignore Camera Zoom"
|
|
msgstr "Bỏ qua thu phóng camera"
|
|
|
|
msgid "Cubic Interp"
|
|
msgstr "Phép xen kẽ khối"
|
|
|
|
msgid "Point"
|
|
msgstr "Điểm"
|
|
|
|
msgid "Angular Damp"
|
|
msgstr "Độ ẩm góc"
|
|
|
|
msgid "Wall Min Slide Angle"
|
|
msgstr "Tường Góc trượt tối thiểu"
|
|
|
|
msgid "Stop on Slope"
|
|
msgstr "Dừng trên dốc"
|
|
|
|
msgid "On Leave"
|
|
msgstr "Khi rời đi"
|
|
|
|
msgid "Disabled"
|
|
msgstr "Vô hiệu"
|
|
|
|
msgid "Length"
|
|
msgstr "Chiều dài"
|
|
|
|
msgid "Rest Length"
|
|
msgstr "Chiều dài nghỉ"
|
|
|
|
msgid "Stiffness"
|
|
msgstr "Độ cứng"
|
|
|
|
msgid "Bias"
|
|
msgstr "Độ lệch"
|
|
|
|
msgid "Softness"
|
|
msgstr "Độ mềm"
|
|
|
|
msgid "Angular Limit"
|
|
msgstr "Giới hạn góc"
|
|
|
|
msgid "Motor"
|
|
msgstr "Động cơ"
|
|
|
|
msgid "Follow Bone When Simulating"
|
|
msgstr "Theo xương khi mô phỏng"
|
|
|
|
msgid "Exclude Parent"
|
|
msgstr "Loại trừ cha mẹ"
|
|
|
|
msgid "Hit From Inside"
|
|
msgstr "Đánh từ bên trong"
|
|
|
|
msgid "Collide With"
|
|
msgstr "Va chạm với"
|
|
|
|
msgid "Areas"
|
|
msgstr "Diện tích"
|
|
|
|
msgid "Bodies"
|
|
msgstr "Cơ thể"
|
|
|
|
msgid "Gravity Scale"
|
|
msgstr "Thang trọng lực"
|
|
|
|
msgid "Solver"
|
|
msgstr "Trình giải"
|
|
|
|
msgid "Max Contacts Reported"
|
|
msgstr "Số tiếp xúc tối đa được báo cáo"
|
|
|
|
msgid "Linear"
|
|
msgstr "Tịnh tuyến"
|
|
|
|
msgid "Damp"
|
|
msgstr "Ẩm"
|
|
|
|
msgid "Angular"
|
|
msgstr "Góc"
|
|
|
|
msgid "Torque"
|
|
msgstr "Mô men xoắn"
|
|
|
|
msgid "UV"
|
|
msgstr "UV"
|
|
|
|
msgid "Update"
|
|
msgstr "Cập nhật"
|
|
|
|
msgid "Auto Calculate Length and Angle"
|
|
msgstr "Tự động tính toán chiều dài và góc"
|
|
|
|
msgid "Editor Settings"
|
|
msgstr "Cài đặt Trình biên tập"
|
|
|
|
msgid "Hframes"
|
|
msgstr "Hframes"
|
|
|
|
msgid "Vframes"
|
|
msgstr "Vframes"
|
|
|
|
msgid "X Draw Order Reversed"
|
|
msgstr "Thứ tự vẽ X bị đảo ngược"
|
|
|
|
msgid "Use Kinematic Bodies"
|
|
msgstr "Sử dụng Vật thể động học"
|
|
|
|
msgid "Bitmask"
|
|
msgstr "Bitmask"
|
|
|
|
msgid "Passby Press"
|
|
msgstr "Nhấn qua"
|
|
|
|
msgid "Unit Size"
|
|
msgstr "Kích thước đơn vị"
|
|
|
|
msgid "Max dB"
|
|
msgstr "dB tối đa"
|
|
|
|
msgid "Attenuation Filter"
|
|
msgstr "Bộ lọc suy giảm"
|
|
|
|
msgid "Cutoff Hz"
|
|
msgstr "Hz cắt"
|
|
|
|
msgid "Keep Aspect"
|
|
msgstr "Giữ nguyên khía cạnh"
|
|
|
|
msgid "Cull Mask"
|
|
msgstr "Mặt nạ loại bỏ"
|
|
|
|
msgid "Attributes"
|
|
msgstr "Thuộc tính"
|
|
|
|
msgid "Far"
|
|
msgstr "Xa"
|
|
|
|
msgid "Flatness"
|
|
msgstr "Độ phẳng"
|
|
|
|
msgid "Albedo"
|
|
msgstr "Albedo"
|
|
|
|
msgid "Orm"
|
|
msgstr "Orm"
|
|
|
|
msgid "Albedo Mix"
|
|
msgstr "Hỗn hợp Albedo"
|
|
|
|
msgid "Distance Fade"
|
|
msgstr "Fade khoảng cách"
|
|
|
|
msgid "Thickness"
|
|
msgstr "Độ dày"
|
|
|
|
msgid "Flags"
|
|
msgstr "Cờ"
|
|
|
|
msgid "Billboard"
|
|
msgstr "Biển quảng cáo"
|
|
|
|
msgid "Double Sided"
|
|
msgstr "Hai mặt"
|
|
|
|
msgid "No Depth Test"
|
|
msgstr "Không kiểm tra độ sâu"
|
|
|
|
msgid "Alpha Cut"
|
|
msgstr "Cắt alpha"
|
|
|
|
msgid "Alpha Scissor Threshold"
|
|
msgstr "Cắt kéo alpha Ngưỡng"
|
|
|
|
msgid "Alpha Antialiasing Mode"
|
|
msgstr "Chế độ khử răng cưa Alpha"
|
|
|
|
msgid "Alpha Antialiasing Edge"
|
|
msgstr "Cạnh khử răng cưa Alpha"
|
|
|
|
msgid "Text"
|
|
msgstr "Văn bản"
|
|
|
|
msgid "Uppercase"
|
|
msgstr "Chữ hoa"
|
|
|
|
msgid "BiDi"
|
|
msgstr "BiDi"
|
|
|
|
msgid "Structured Text BiDi Override"
|
|
msgstr "Ghi đè BiDi văn bản có cấu trúc"
|
|
|
|
msgid "Structured Text BiDi Override Options"
|
|
msgstr "Tùy chọn ghi đè BiDi văn bản có cấu trúc"
|
|
|
|
msgid "Intensity Lumens"
|
|
msgstr "Độ sáng cường độ"
|
|
|
|
msgid "Intensity Lux"
|
|
msgstr "Độ sáng cường độ"
|
|
|
|
msgid "Volumetric Fog Energy"
|
|
msgstr "Năng lượng sương mù thể tích"
|
|
|
|
msgid "Normal Bias"
|
|
msgstr "Độ lệch bình thường"
|
|
|
|
msgid "Opacity"
|
|
msgstr "Độ mờ"
|
|
|
|
msgid "Blur"
|
|
msgstr "Làm mờ"
|
|
|
|
msgid "Blend Splits"
|
|
msgstr "Phân chia pha trộn"
|
|
|
|
msgid "Omni"
|
|
msgstr "Omni"
|
|
|
|
msgid "Spot"
|
|
msgstr "Điểm"
|
|
|
|
msgid "Quality"
|
|
msgstr "Chất lượng"
|
|
|
|
msgid "Bounces"
|
|
msgstr "Độ nảy"
|
|
|
|
msgid "Interior"
|
|
msgstr "Nội thất"
|
|
|
|
msgid "Subdiv"
|
|
msgstr "Subdiv"
|
|
|
|
msgid "Quaternion"
|
|
msgstr "Quaternion"
|
|
|
|
msgid "Basis"
|
|
msgstr "Cơ sở"
|
|
|
|
msgid "Visibility"
|
|
msgstr "Khả năng hiển thị"
|
|
|
|
msgid "Use Model Front"
|
|
msgstr "Sử dụng mặt trước của mô hình"
|
|
|
|
msgid "Reverb Bus"
|
|
msgstr "Xe buýt hồi âm"
|
|
|
|
msgid "Ray Pickable"
|
|
msgstr "Có thể chọn tia"
|
|
|
|
msgid "Twist Span"
|
|
msgstr "Khoảng cách xoắn"
|
|
|
|
msgid "X"
|
|
msgstr "X"
|
|
|
|
msgid "Y"
|
|
msgstr "Y"
|
|
|
|
msgid "Z"
|
|
msgstr "Z"
|
|
|
|
msgid "Equilibrium Point"
|
|
msgstr "Điểm cân bằng"
|
|
|
|
msgid "ERP"
|
|
msgstr "ERP"
|
|
|
|
msgid "Impulse Clamp"
|
|
msgstr "Kẹp xung"
|
|
|
|
msgid "Angular Spring Stiffness"
|
|
msgstr "Độ cứng lò xo góc"
|
|
|
|
msgid "Angular Spring Damping"
|
|
msgstr "Giảm chấn lò xo góc"
|
|
|
|
msgid "Angular Equilibrium Point"
|
|
msgstr "Điểm cân bằng góc"
|
|
|
|
msgid "Bounce"
|
|
msgstr "Độ nảy"
|
|
|
|
msgid "Angular X"
|
|
msgstr "Góc X"
|
|
|
|
msgid "Angular Y"
|
|
msgstr "Góc Y"
|
|
|
|
msgid "Angular Z"
|
|
msgstr "Góc Z"
|
|
|
|
msgid "Hit Back Faces"
|
|
msgstr "Đánh mặt sau"
|
|
|
|
msgid "Spring Length"
|
|
msgstr "Chiều dài lò xo"
|
|
|
|
msgid "Brake"
|
|
msgstr "Phanh"
|
|
|
|
msgid "Steering"
|
|
msgstr "Lái xe"
|
|
|
|
msgid "VehicleBody3D Motion"
|
|
msgstr "Chuyển động thân xe3D"
|
|
|
|
msgid "Roll Influence"
|
|
msgstr "Ảnh hưởng của lực lăn"
|
|
|
|
msgid "Travel"
|
|
msgstr "Di chuyển"
|
|
|
|
msgid "Mesh LOD Threshold"
|
|
msgstr "Mạng lưới Ngưỡng LOD"
|
|
|
|
msgid "Deprecated"
|
|
msgstr "Đã lỗi thời"
|
|
|
|
msgid "Target"
|
|
msgstr "Mục tiêu"
|
|
|
|
msgid "Use Magnet"
|
|
msgstr "Sử dụng Nam châm"
|
|
|
|
msgid "Magnet"
|
|
msgstr "Nam châm"
|
|
|
|
msgid "Influence"
|
|
msgstr "Ảnh hưởng"
|
|
|
|
msgid "Spatial Attachment Path"
|
|
msgstr "Đường dẫn tệp đính kèm không gian"
|
|
|
|
msgid "Linear Stiffness"
|
|
msgstr "Độ cứng tuyến tính"
|
|
|
|
msgid "Pressure Coefficient"
|
|
msgstr "Hệ số áp suất"
|
|
|
|
msgid "Damping Coefficient"
|
|
msgstr "Hệ số giảm chấn"
|
|
|
|
msgid "Drag Coefficient"
|
|
msgstr "Hệ số kéo"
|
|
|
|
msgid "Use AABB Center"
|
|
msgstr "Sử dụng AABB Trung tâm"
|
|
|
|
msgid "Custom AABB"
|
|
msgstr "AABB tùy chỉnh"
|
|
|
|
msgid "LOD Bias"
|
|
msgstr "Độ lệch LOD"
|
|
|
|
msgid "Lightmap Scale"
|
|
msgstr "Tỷ lệ bản đồ ánh sáng"
|
|
|
|
msgid "Use Two Bounces"
|
|
msgstr "Sử dụng hai lần nảy"
|
|
|
|
msgid "Show When Tracked"
|
|
msgstr "Hiển thị khi được theo dõi"
|
|
|
|
msgid "Sync"
|
|
msgstr "Đồng bộ hoá"
|
|
|
|
msgid "Fadeout Time"
|
|
msgstr "Thời gian mờ dần"
|
|
|
|
msgid "Delay"
|
|
msgstr "Trì hoãn"
|
|
|
|
msgid "Xfade Time"
|
|
msgstr "Thời gian Xfade"
|
|
|
|
msgid "Allow Transition to Self"
|
|
msgstr "Cho phép chuyển đổi thành Tự động"
|
|
|
|
msgid "Root Node"
|
|
msgstr "Nút gốc"
|
|
|
|
msgid "Root Motion"
|
|
msgstr "Chuyển động gốc"
|
|
|
|
msgid "Track"
|
|
msgstr "Rãnh"
|
|
|
|
msgid "Method"
|
|
msgstr "Phương pháp"
|
|
|
|
msgid "Discrete"
|
|
msgstr "Rời rạc"
|
|
|
|
msgid "Reset"
|
|
msgstr "Đặt lại"
|
|
|
|
msgid "Switch"
|
|
msgstr "Chuyển đổi"
|
|
|
|
msgid "Condition"
|
|
msgstr "Điều kiện"
|
|
|
|
msgid "Expression"
|
|
msgstr "Biểu thức"
|
|
|
|
msgid "Current Animation"
|
|
msgstr "Hoạt hình hiện tại"
|
|
|
|
msgid "Movie Quit on Finish"
|
|
msgstr "Thoát phim khi Kết thúc"
|
|
|
|
msgid "Animation Path"
|
|
msgstr "Đường dẫn hoạt hình"
|
|
|
|
msgid "Mix Target"
|
|
msgstr "Mục tiêu pha trộn"
|
|
|
|
msgid "Alignment"
|
|
msgstr "Căn chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Keep Pressed Outside"
|
|
msgstr "Giữ nút được nhấn"
|
|
|
|
msgid "Allow Unpress"
|
|
msgstr "Cho phép Nhả"
|
|
|
|
msgid "Text Overrun Behavior"
|
|
msgstr "Hành vi tràn văn bản"
|
|
|
|
msgid "Symbol Lookup on Click"
|
|
msgstr "Tra cứu biểu tượng khi nhấp"
|
|
|
|
msgid "Line Length Guidelines"
|
|
msgstr "Hướng dẫn về độ dài dòng"
|
|
|
|
msgid "Automatic Prefixes"
|
|
msgstr "Tiền tố tự động"
|
|
|
|
msgid "Pairs"
|
|
msgstr "Cặp"
|
|
|
|
msgid "Can Add Swatches"
|
|
msgstr "Có thể thêm mẫu"
|
|
|
|
msgid "Constants"
|
|
msgstr "Các hằng số"
|
|
|
|
msgid "Localization"
|
|
msgstr "Bản địa hoá"
|
|
|
|
msgid "Localize Numeral System"
|
|
msgstr "Tỷ lệ kéo giãn"
|
|
|
|
msgid "Next"
|
|
msgstr "Tiếp theo"
|
|
|
|
msgid "Previous"
|
|
msgstr "Trước đó"
|
|
|
|
msgid "Mouse"
|
|
msgstr "Neighbor Bottom"
|
|
|
|
msgid "Force Pass Scroll Events"
|
|
msgstr "Chuột"
|
|
|
|
msgid "Dialog"
|
|
msgstr "Văn bản nút OK"
|
|
|
|
msgid "Show Grid"
|
|
msgstr "Điền ngược"
|
|
|
|
msgid "Toolbar Menu"
|
|
msgstr "Bước thu nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Title"
|
|
msgstr "Đã chọn"
|
|
|
|
msgid "Ignore Invalid Connection Type"
|
|
msgstr "Bỏ qua Loại kết nối không hợp lệ"
|
|
|
|
msgid "Select Mode"
|
|
msgstr "Chế độ chọn"
|
|
|
|
msgid "Max Text Lines"
|
|
msgstr "Số dòng văn bản tối đa"
|
|
|
|
msgid "Items"
|
|
msgstr "Mục"
|
|
|
|
msgid "Max Columns"
|
|
msgstr "Số cột tối đa"
|
|
|
|
msgid "Same Column Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng cột giống nhau"
|
|
|
|
msgid "Fixed Column Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng cột cố định"
|
|
|
|
msgid "Icon Mode"
|
|
msgstr "Chế độ biểu tượng"
|
|
|
|
msgid "Ellipsis Char"
|
|
msgstr "Ký tự dấu ba chấm"
|
|
|
|
msgid "Tab Stops"
|
|
msgstr "Điểm dừng tab"
|
|
|
|
msgid "Lines Skipped"
|
|
msgstr "Số dòng bị bỏ qua"
|
|
|
|
msgid "Max Lines Visible"
|
|
msgstr "Số dòng tối đa có thể nhìn thấy"
|
|
|
|
msgid "Placeholder Text"
|
|
msgstr "Văn bản giữ chỗ"
|
|
|
|
msgid "Max Length"
|
|
msgstr "Độ dài tối đa"
|
|
|
|
msgid "Context Menu Enabled"
|
|
msgstr "Menu ngữ cảnh được bật"
|
|
|
|
msgid "Blink"
|
|
msgstr "Nháy mắt"
|
|
|
|
msgid "Blink Interval"
|
|
msgstr "Khoảng thời gian nháy mắt"
|
|
|
|
msgid "Mid Grapheme"
|
|
msgstr "Ghi chú giữa"
|
|
|
|
msgid "Secret"
|
|
msgstr "Bí mật"
|
|
|
|
msgid "Underline"
|
|
msgstr "Gạch chân"
|
|
|
|
msgid "URI"
|
|
msgstr "URI"
|
|
|
|
msgid "Prefer Global Menu"
|
|
msgstr "Ưu tiên Menu toàn cục"
|
|
|
|
msgid "Axis Stretch"
|
|
msgstr "Trục kéo dài"
|
|
|
|
msgid "Fit to Longest Item"
|
|
msgstr "Vừa với mục dài nhất"
|
|
|
|
msgid "Submenu Popup Delay"
|
|
msgstr "Trì hoãn bật lên của menu phụ"
|
|
|
|
msgid "System Menu ID"
|
|
msgstr "ID menu hệ thống"
|
|
|
|
msgid "Prefer Native Menu"
|
|
msgstr "Ưu tiên Menu gốc"
|
|
|
|
msgid "Step"
|
|
msgstr "Bước"
|
|
|
|
msgid "Allow Greater"
|
|
msgstr "Cho phép lớn hơn"
|
|
|
|
msgid "Allow Lesser"
|
|
msgstr "Cho phép nhỏ hơn"
|
|
|
|
msgid "Glyph Flags"
|
|
msgstr "Cờ Glyph"
|
|
|
|
msgid "Scroll Active"
|
|
msgstr "Cuộn đang hoạt động"
|
|
|
|
msgid "Scroll Following"
|
|
msgstr "Cuộn theo sau"
|
|
|
|
msgid "Markup"
|
|
msgstr "Đánh dấu"
|
|
|
|
msgid "Meta Underlined"
|
|
msgstr "Meta gạch chân"
|
|
|
|
msgid "Hint Underlined"
|
|
msgstr "Gợi ý gạch chân"
|
|
|
|
msgid "Follow Focus"
|
|
msgstr "Theo dõi tiêu điểm"
|
|
|
|
msgid "Default Scroll Deadzone"
|
|
msgstr "Vùng chết cuộn mặc định"
|
|
|
|
msgid "Scrollable"
|
|
msgstr "Có thể cuộn"
|
|
|
|
msgid "Dragger Visibility"
|
|
msgstr "Khả năng hiển thị của trình kéo"
|
|
|
|
msgid "Tab Close Display Policy"
|
|
msgstr "Chính sách hiển thị đóng tab"
|
|
|
|
msgid "Scrolling Enabled"
|
|
msgstr "Bật cuộn"
|
|
|
|
msgid "Tabs Visible"
|
|
msgstr "Tab có thể nhìn thấy"
|
|
|
|
msgid "Use Hidden Tabs for Min Size"
|
|
msgstr "Sử dụng tab ẩn để có kích thước tối thiểu"
|
|
|
|
msgid "Past End of File"
|
|
msgstr "Kết thúc tệp trước"
|
|
|
|
msgid "Move on Right Click"
|
|
msgstr "Di chuyển khi nhấp chuột phải"
|
|
|
|
msgid "Syntax Highlighter"
|
|
msgstr "Nổi màu cú pháp"
|
|
|
|
msgid "Text Edit Idle Detect (sec)"
|
|
msgstr "Phát hiện trạng thái nhàn rỗi khi chỉnh sửa văn bản (giây)"
|
|
|
|
msgid "Text Edit Undo Stack Max Size"
|
|
msgstr "Kích thước tối đa của ngăn xếp hoàn tác chỉnh sửa văn bản"
|
|
|
|
msgid "Hover"
|
|
msgstr "Di chuột"
|
|
|
|
msgid "Radial Fill"
|
|
msgstr "Điền màu"
|
|
|
|
msgid "Under"
|
|
msgstr "Dưới"
|
|
|
|
msgid "Progress Offset"
|
|
msgstr "Bù trừ tiến trình"
|
|
|
|
msgid "Tint"
|
|
msgstr "Màu"
|
|
|
|
msgid "Custom Minimum Height"
|
|
msgstr "Chiều cao tối thiểu tùy chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Column Titles Visible"
|
|
msgstr "Tiêu đề cột có thể nhìn thấy"
|
|
|
|
msgid "Drop Mode Flags"
|
|
msgstr "Cờ chế độ thả"
|
|
|
|
msgid "Audio Track"
|
|
msgstr "Rãnh âm thanh"
|
|
|
|
msgid "Paused"
|
|
msgstr "Tạm dừng"
|
|
|
|
msgid "Show Behind Parent"
|
|
msgstr "Hiển thị phía sau phần cha"
|
|
|
|
msgid "Z Index"
|
|
msgstr "Chỉ số Z"
|
|
|
|
msgid "Use Parent Material"
|
|
msgstr "Sử dụng vật liệu phần cha"
|
|
|
|
msgid "NormalMap"
|
|
msgstr "Bản đồ bình thường"
|
|
|
|
msgid "Shininess"
|
|
msgstr "Độ bóng"
|
|
|
|
msgid "Body Size Limit"
|
|
msgstr "Giới hạn kích thước phần thân"
|
|
|
|
msgid "Max Redirects"
|
|
msgstr "Chuyển hướng tối đa"
|
|
|
|
msgid "Transfer Mode"
|
|
msgstr "Chế độ truyền"
|
|
|
|
msgid "Node Name Num Separator"
|
|
msgstr "Tên nút Bộ phân cách số"
|
|
|
|
msgid "Node Name Casing"
|
|
msgstr "Tên nút Vỏ"
|
|
|
|
msgid "Shapes"
|
|
msgstr "Hình dạng"
|
|
|
|
msgid "Shape Color"
|
|
msgstr "Màu hình dạng"
|
|
|
|
msgid "Geometry Color"
|
|
msgstr "Màu hình học"
|
|
|
|
msgid "Anti Aliasing"
|
|
msgstr "Chống răng cưa"
|
|
|
|
msgid "Screen Space AA"
|
|
msgstr "Khoảng cách màn hình AA"
|
|
|
|
msgid "Use Debanding"
|
|
msgstr "Sử dụng Debanding"
|
|
|
|
msgid "LOD Change"
|
|
msgstr "Thay đổi LOD"
|
|
|
|
msgid "Threshold Pixels"
|
|
msgstr "Ngưỡng điểm ảnh"
|
|
|
|
msgid "Snap"
|
|
msgstr "Dính"
|
|
|
|
msgid "VRS"
|
|
msgstr "VRS"
|
|
|
|
msgid "Lights and Shadows"
|
|
msgstr "Ánh sáng và bóng đổ"
|
|
|
|
msgid "SDF"
|
|
msgstr "SDF"
|
|
|
|
msgid "Menu"
|
|
msgstr "Menu"
|
|
|
|
msgid "Own World 3D"
|
|
msgstr "Thế giới riêng 3D"
|
|
|
|
msgid "MSAA 2D"
|
|
msgstr "MSAA 2D"
|
|
|
|
msgid "MSAA 3D"
|
|
msgstr "MSAA 3D"
|
|
|
|
msgid "Anisotropic Filtering Level"
|
|
msgstr "Mức lọc dị hướng"
|
|
|
|
msgid "FSR Sharpness"
|
|
msgstr "Độ sắc nét FSR"
|
|
|
|
msgid "Variable Rate Shading"
|
|
msgstr "Tỷ lệ đổ bóng thay đổi"
|
|
|
|
msgid "Quad 0"
|
|
msgstr "Quad 0"
|
|
|
|
msgid "Quad 1"
|
|
msgstr "Quad 1"
|
|
|
|
msgid "Quad 2"
|
|
msgstr "Quad 2"
|
|
|
|
msgid "Quad 3"
|
|
msgstr "Quad 3"
|
|
|
|
msgid "Canvas Cull Mask"
|
|
msgstr "Mặt nạ loại bỏ Canvas"
|
|
|
|
msgid "Current Screen"
|
|
msgstr "Màn hình hiện có"
|
|
|
|
msgid "Unfocusable"
|
|
msgstr "Không thể lấy nét"
|
|
|
|
msgid "Mouse Passthrough"
|
|
msgstr "Di chuyển chuột"
|
|
|
|
msgid "Parsed Geometry Type"
|
|
msgstr "Loại hình học đã phân tích"
|
|
|
|
msgid "Source Geometry Mode"
|
|
msgstr "Chế độ hình học nguồn"
|
|
|
|
msgid "Cells"
|
|
msgstr "Ô"
|
|
|
|
msgid "A"
|
|
msgstr "A"
|
|
|
|
msgid "B"
|
|
msgstr "B"
|
|
|
|
msgid "Custom Solver Bias"
|
|
msgstr "Độ lệch của trình giải tùy chỉnh"
|
|
|
|
msgid "CCDIK Data Chain Length"
|
|
msgstr "Độ dài chuỗi dữ liệu CCDIK"
|
|
|
|
msgid "FABRIK Data Chain Length"
|
|
msgstr "Độ dài chuỗi dữ liệu FABRIK"
|
|
|
|
msgid "Jiggle Data Chain Length"
|
|
msgstr "Độ dài chuỗi dữ liệu Jiggle"
|
|
|
|
msgid "Terrains"
|
|
msgstr "Địa hình"
|
|
|
|
msgid "UV Clipping"
|
|
msgstr "Cắt UV"
|
|
|
|
msgid "One Way"
|
|
msgstr "Một chiều"
|
|
|
|
msgid "Transpose"
|
|
msgstr "Chuyển vị"
|
|
|
|
msgid "Terrain"
|
|
msgstr "Địa hình"
|
|
|
|
msgid "Miscellaneous"
|
|
msgstr "Khác"
|
|
|
|
msgid "Probability"
|
|
msgstr "Xác suất"
|
|
|
|
msgid "Density"
|
|
msgstr "Mật độ"
|
|
|
|
msgid "Edge Fade"
|
|
msgstr "Mờ dần cạnh"
|
|
|
|
msgid "Map Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng bản đồ"
|
|
|
|
msgid "Item"
|
|
msgstr "Mục"
|
|
|
|
msgid "Preview"
|
|
msgstr "Xem thử"
|
|
|
|
msgid "Subdivide Width"
|
|
msgstr "Chiều rộng chia nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Subdivide Height"
|
|
msgstr "Chiều cao chia nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Subdivide Depth"
|
|
msgstr "Độ sâu chia nhỏ"
|
|
|
|
msgid "Cap Top"
|
|
msgstr "Mũ trên cùng"
|
|
|
|
msgid "Is Hemisphere"
|
|
msgstr "Là bán cầu"
|
|
|
|
msgid "Bind"
|
|
msgstr "Liên kết"
|
|
|
|
msgid "Sky"
|
|
msgstr "Bầu trời"
|
|
|
|
msgid "Cover"
|
|
msgstr "Bìa"
|
|
|
|
msgid "Panorama"
|
|
msgstr "Toàn cảnh"
|
|
|
|
msgid "Rayleigh"
|
|
msgstr "Rayleigh"
|
|
|
|
msgid "Coefficient"
|
|
msgstr "Hệ số"
|
|
|
|
msgid "Eccentricity"
|
|
msgstr "Độ lệch tâm"
|
|
|
|
msgid "Turbidity"
|
|
msgstr "Độ đục"
|
|
|
|
msgid "Fallback Environment"
|
|
msgstr "Môi trường dự phòng"
|
|
|
|
msgid "Format"
|
|
msgstr "Định dạng"
|
|
|
|
msgid "Stereo"
|
|
msgstr "Âm thanh nổi"
|
|
|
|
msgid "Auto Exposure"
|
|
msgstr "Độ phơi sáng tự động"
|
|
|
|
msgid "DOF Blur"
|
|
msgstr "Độ mờ DOF"
|
|
|
|
msgid "Camera Feed ID"
|
|
msgstr "ID nguồn cấp dữ liệu máy ảnh"
|
|
|
|
msgid "Which Feed"
|
|
msgstr "Nguồn cấp dữ liệu nào"
|
|
|
|
msgid "Particles Animation"
|
|
msgstr "Hoạt hình hạt hiệu ứng"
|
|
|
|
msgid "Particles Anim H Frames"
|
|
msgstr "Hạt hoạt hình Khung hình H"
|
|
|
|
msgid "Particles Anim V Frames"
|
|
msgstr "Hạt hoạt hình Khung hình V"
|
|
|
|
msgid "Access Resolved Depth"
|
|
msgstr "Truy cập độ sâu đã giải quyết"
|
|
|
|
msgid "Needs Motion Vectors"
|
|
msgstr "Cần vectơ chuyển động"
|
|
|
|
msgid "Needs Normal Roughness"
|
|
msgstr "Cần bình thường Độ nhám"
|
|
|
|
msgid "Needs Separate Specular"
|
|
msgstr "Cần hiệu ứng phản chiếu riêng biệt"
|
|
|
|
msgid "Bake Interval"
|
|
msgstr "Khoảng thời gian Bake"
|
|
|
|
msgid "Background"
|
|
msgstr "Nền"
|
|
|
|
msgid "Canvas Max Layer"
|
|
msgstr "Lớp Canvas Max"
|
|
|
|
msgid "Source"
|
|
msgstr "Nguồn"
|
|
|
|
msgid "Tonemap"
|
|
msgstr "Bản đồ tông màu"
|
|
|
|
msgid "White"
|
|
msgstr "Trắng"
|
|
|
|
msgid "SSR"
|
|
msgstr "SSR"
|
|
|
|
msgid "SSAO"
|
|
msgstr "SSAO"
|
|
|
|
msgid "Detail"
|
|
msgstr "Chi tiết"
|
|
|
|
msgid "Sharpness"
|
|
msgstr "Độ sắc nét"
|
|
|
|
msgid "AO Channel Affect"
|
|
msgstr "Ảnh hưởng của kênh AO"
|
|
|
|
msgid "SSIL"
|
|
msgstr "SSIL"
|
|
|
|
msgid "SDFGI"
|
|
msgstr "SDFGI"
|
|
|
|
msgid "Cascades"
|
|
msgstr "Thác đổ"
|
|
|
|
msgid "Probe Bias"
|
|
msgstr "Độ lệch thăm dò"
|
|
|
|
msgid "Glow"
|
|
msgstr "Ánh sáng"
|
|
|
|
msgid "1"
|
|
msgstr "1"
|
|
|
|
msgid "2"
|
|
msgstr "2"
|
|
|
|
msgid "3"
|
|
msgstr "3"
|
|
|
|
msgid "4"
|
|
msgstr "4"
|
|
|
|
msgid "5"
|
|
msgstr "5"
|
|
|
|
msgid "6"
|
|
msgstr "6"
|
|
|
|
msgid "7"
|
|
msgstr "7"
|
|
|
|
msgid "Mix"
|
|
msgstr "Trộn"
|
|
|
|
msgid "Bloom"
|
|
msgstr "Bloom"
|
|
|
|
msgid "HDR Threshold"
|
|
msgstr "Ngưỡng HDR"
|
|
|
|
msgid "HDR Luminance Cap"
|
|
msgstr "Giới hạn độ sáng HDR"
|
|
|
|
msgid "Fog"
|
|
msgstr "Sương mù"
|
|
|
|
msgid "Sun Scatter"
|
|
msgstr "Tán xạ mặt trời"
|
|
|
|
msgid "GI Inject"
|
|
msgstr "GI Inject"
|
|
|
|
msgid "Anisotropy"
|
|
msgstr "Độ dị hướng"
|
|
|
|
msgid "Adjustments"
|
|
msgstr "Điều chỉnh"
|
|
|
|
msgid "Contrast"
|
|
msgstr "Tương phản"
|
|
|
|
msgid "Features"
|
|
msgstr "Tính năng"
|
|
|
|
msgid "Glyph"
|
|
msgstr "Glyph"
|
|
|
|
msgid "Use HDR"
|
|
msgstr "Sử dụng HDR"
|
|
|
|
msgid "Shader"
|
|
msgstr "Shader"
|
|
|
|
msgid "Use as Albedo"
|
|
msgstr "Sử dụng làm Albedo"
|
|
|
|
msgid "Is sRGB"
|
|
msgstr "Là sRGB"
|
|
|
|
msgid "ORM"
|
|
msgstr "ORM"
|
|
|
|
msgid "Metallic"
|
|
msgstr "Kim loại"
|
|
|
|
msgid "Operator"
|
|
msgstr "Toán tử"
|
|
|
|
msgid "On UV2"
|
|
msgstr "Trên UV2"
|
|
|
|
msgid "Rim"
|
|
msgstr "Vành"
|
|
|
|
msgid "Flowmap"
|
|
msgstr "Flowmap"
|
|
|
|
msgid "Deep Parallax"
|
|
msgstr "Sâu Parallax"
|
|
|
|
msgid "Flip Tangent"
|
|
msgstr "Lật Tangent"
|
|
|
|
msgid "Subsurface Scattering"
|
|
msgstr "Phân tán dưới bề mặt"
|
|
|
|
msgid "Boost"
|
|
msgstr "Tăng cường"
|
|
|
|
msgid "Triplanar"
|
|
msgstr "Triplanar"
|
|
|
|
msgid "Triplanar Sharpness"
|
|
msgstr "Độ sắc nét của Tripplanar"
|
|
|
|
msgid "World Triplanar"
|
|
msgstr "World Tripplanar"
|
|
|
|
msgid "Grow"
|
|
msgstr "Phát triển"
|
|
|
|
msgid "MSDF"
|
|
msgstr "MSDF"
|
|
|
|
msgid "Lightmap Size Hint"
|
|
msgstr "Gợi ý kích thước bản đồ ánh sáng"
|
|
|
|
msgid "Visible Instance Count"
|
|
msgstr "Số lượng phiên bản có thể nhìn thấy"
|
|
|
|
msgid "Max Climb"
|
|
msgstr "Độ trèo tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max Slope"
|
|
msgstr "Độ dốc tối đa"
|
|
|
|
msgid "Sample Distance"
|
|
msgstr "Khoảng cách mẫu"
|
|
|
|
msgid "Sample Max Error"
|
|
msgstr "Lỗi tối đa của mẫu"
|
|
|
|
msgid "Low Hanging Obstacles"
|
|
msgstr "Chướng ngại vật treo thấp"
|
|
|
|
msgid "Ledge Spans"
|
|
msgstr "Khoảng cách gờ"
|
|
|
|
msgid "Walkable Low Height Spans"
|
|
msgstr "Khoảng cách chiều cao thấp có thể đi bộ"
|
|
|
|
msgid "Turbulence"
|
|
msgstr "Độ nhiễu loạn"
|
|
|
|
msgid "Influence over Life"
|
|
msgstr "Ảnh hưởng đến sự sống"
|
|
|
|
msgid "Rough"
|
|
msgstr "Thô"
|
|
|
|
msgid "Absorbent"
|
|
msgstr "Thấm hút"
|
|
|
|
msgid "Keep Compressed Buffer"
|
|
msgstr "Giữ bộ đệm nén"
|
|
|
|
msgid "Blend"
|
|
msgstr "Hoà"
|
|
|
|
msgid "Top Left"
|
|
msgstr "Góc trên trái"
|
|
|
|
msgid "Top Right"
|
|
msgstr "Góc trên phải"
|
|
|
|
msgid "Bottom Right"
|
|
msgstr "Góc dưới phải"
|
|
|
|
msgid "Bottom Left"
|
|
msgstr "Góc dưới trái"
|
|
|
|
msgid "Corner Detail"
|
|
msgstr "Chi tiết góc"
|
|
|
|
msgid "Grow Begin"
|
|
msgstr "Bắt đầu phát triển"
|
|
|
|
msgid "Grow End"
|
|
msgstr "Kết thúc phát triển"
|
|
|
|
msgid "File"
|
|
msgstr "Tệp"
|
|
|
|
msgid "Output Port for Preview"
|
|
msgstr "Cổng đầu ra để xem trước"
|
|
|
|
msgid "Constant"
|
|
msgstr "Hằng số"
|
|
|
|
msgid "Cube Map"
|
|
msgstr "Bản đồ khối"
|
|
|
|
msgid "Function"
|
|
msgstr "Hàm"
|
|
|
|
msgid "Hint"
|
|
msgstr "Gợi ý"
|
|
|
|
msgid "Align to Largest Stylebox"
|
|
msgstr "Căn chỉnh theo hộp kiểu lớn nhất"
|
|
|
|
msgid "Arrow"
|
|
msgstr "Mũi tên"
|
|
|
|
msgid "Radio Unchecked"
|
|
msgstr "Radio Chưa kiểm tra"
|
|
|
|
msgid "Radio Unchecked Disabled"
|
|
msgstr "Radio Chưa kiểm tra Đã tắt"
|
|
|
|
msgid "Clear"
|
|
msgstr "Xoá"
|
|
|
|
msgid "Tab"
|
|
msgstr "Tab"
|
|
|
|
msgid "Folded EOL Icon"
|
|
msgstr "Biểu tượng EOL đã gập lại"
|
|
|
|
msgid "Grabber"
|
|
msgstr "Ghi lại"
|
|
|
|
msgid "Increment Pressed"
|
|
msgstr "Tăng dần đã nhấn"
|
|
|
|
msgid "Decrement"
|
|
msgstr "Giảm dần"
|
|
|
|
msgid "Decrement Pressed"
|
|
msgstr "Giảm dần Nhấn"
|
|
|
|
msgid "Grabber Area"
|
|
msgstr "Khu vực Grabber"
|
|
|
|
msgid "Grabber Area Highlight"
|
|
msgstr "Đánh dấu khu vực Grabber"
|
|
|
|
msgid "Tick"
|
|
msgstr "Đánh dấu"
|
|
|
|
msgid "Updown"
|
|
msgstr "Lên xuống"
|
|
|
|
msgid "Embedded Border"
|
|
msgstr "Đường viền nhúng"
|
|
|
|
msgid "Embedded Unfocused Border"
|
|
msgstr "Đường viền không lấy nét nhúng"
|
|
|
|
msgid "Close"
|
|
msgstr "Đóng"
|
|
|
|
msgid "Reload"
|
|
msgstr "Tải lại"
|
|
|
|
msgid "Labeled Separator Left"
|
|
msgstr "Dấu phân cách có nhãn bên trái"
|
|
|
|
msgid "Labeled Separator Right"
|
|
msgstr "Dấu phân cách có nhãn bên phải"
|
|
|
|
msgid "Submenu"
|
|
msgstr "Bảng chọn phụ"
|
|
|
|
msgid "Slot"
|
|
msgstr "Khe"
|
|
|
|
msgid "Cursor"
|
|
msgstr "Con trỏ"
|
|
|
|
msgid "Cursor Unfocused"
|
|
msgstr "Con trỏ không được lấy nét"
|
|
|
|
msgid "Custom Button Font Highlight"
|
|
msgstr "Nét phông chữ nút tùy chỉnh Tô sáng"
|
|
|
|
msgid "Draw Relationship Lines"
|
|
msgstr "Vẽ đường quan hệ"
|
|
|
|
msgid "Center Slider Grabbers"
|
|
msgstr "Thanh trượt Grabber ở giữa"
|
|
|
|
msgid "Screen Picker"
|
|
msgstr "Bộ chọn màn hình"
|
|
|
|
msgid "Sample BG"
|
|
msgstr "BG mẫu"
|
|
|
|
msgid "Overbright Indicator"
|
|
msgstr "Chỉ báo quá sáng"
|
|
|
|
msgid "Bar Arrow"
|
|
msgstr "Mũi tên thanh"
|
|
|
|
msgid "Bold Italics Font"
|
|
msgstr "Phông chữ in đậm"
|
|
|
|
msgid "Table Odd Row BG"
|
|
msgstr "BG hàng lẻ của bảng"
|
|
|
|
msgid "Table Even Row BG"
|
|
msgstr "BG hàng chẵn của bảng"
|
|
|
|
msgid "H Grabber"
|
|
msgstr "H Grabber"
|
|
|
|
msgid "V Grabber"
|
|
msgstr "V Grabber"
|
|
|
|
msgid "Minimap Toggle"
|
|
msgstr "Bản đồ thu nhỏ Chuyển đổi"
|
|
|
|
msgid "Snapping Toggle"
|
|
msgstr "Chuyển đổi chụp"
|
|
|
|
msgid "Menu Panel"
|
|
msgstr "Bảng điều khiển menu"
|
|
|
|
msgid "Port Hotzone Inner Extent"
|
|
msgstr "Mép cổng Hotzone bên trong"
|
|
|
|
msgid "Port Hotzone Outer Extent"
|
|
msgstr "Mở rộng bên ngoài cổng Hotzone"
|
|
|
|
msgid "Node"
|
|
msgstr "Nút"
|
|
|
|
msgid "Default Font Multichannel Signed Distance Field"
|
|
msgstr "Trường khoảng cách có dấu đa kênh phông chữ mặc định"
|
|
|
|
msgid "Default Font Generate Mipmaps"
|
|
msgstr "Tạo bản đồ Mipmap phông chữ mặc định"
|
|
|
|
msgid "Fallback values"
|
|
msgstr "Giá trị dự phòng"
|
|
|
|
msgid "Random Volume Offset dB"
|
|
msgstr "Độ lệch âm lượng ngẫu nhiên dB"
|
|
|
|
msgid "Buffer Length"
|
|
msgstr "Độ dài bộ đệm"
|
|
|
|
msgid "Voice Count"
|
|
msgstr "Số lượng giọng nói"
|
|
|
|
msgid "Dry"
|
|
msgstr "Khô"
|
|
|
|
msgid "Wet"
|
|
msgstr "Ướt"
|
|
|
|
msgid "Voice"
|
|
msgstr "Giọng nói"
|
|
|
|
msgid "Delay (ms)"
|
|
msgstr "Độ trễ (ms)"
|
|
|
|
msgid "Rate Hz"
|
|
msgstr "Tốc độ Hz"
|
|
|
|
msgid "Level dB"
|
|
msgstr "Mức dB"
|
|
|
|
msgid "Sidechain"
|
|
msgstr "Chuỗi bên"
|
|
|
|
msgid "Tap 1"
|
|
msgstr "Nhấn 1"
|
|
|
|
msgid "Tap 2"
|
|
msgstr "Nhấn 2"
|
|
|
|
msgid "Pre Gain"
|
|
msgstr "Độ lợi trước"
|
|
|
|
msgid "Keep Hf Hz"
|
|
msgstr "Giữ tần số cao tần Hz"
|
|
|
|
msgid "Drive"
|
|
msgstr "Lái xe"
|
|
|
|
msgid "Ceiling dB"
|
|
msgstr "Ceiling dB"
|
|
|
|
msgid "Threshold dB"
|
|
msgstr "Threshold dB"
|
|
|
|
msgid "Soft Clip dB"
|
|
msgstr "Soft Clip dB"
|
|
|
|
msgid "Soft Clip Ratio"
|
|
msgstr "Soft Clip Ratio"
|
|
|
|
msgid "Range Min Hz"
|
|
msgstr "Range Min Hz"
|
|
|
|
msgid "Range Max Hz"
|
|
msgstr "Range Max Hz"
|
|
|
|
msgid "Predelay"
|
|
msgstr "Predelay"
|
|
|
|
msgid "Msec"
|
|
msgstr "Msec"
|
|
|
|
msgid "Room Size"
|
|
msgstr "Kích thước phòng"
|
|
|
|
msgid "Tap Back Pos"
|
|
msgstr "Tap Back Pos"
|
|
|
|
msgid "Pan Pullout"
|
|
msgstr "Pan Pullout"
|
|
|
|
msgid "Surround"
|
|
msgstr "Surround"
|
|
|
|
msgid "Channel Disable Threshold dB"
|
|
msgstr "Kênh Disable Threshold dB"
|
|
|
|
msgid "Video Delay Compensation (ms)"
|
|
msgstr "Video Delay Compensation (ms)"
|
|
|
|
msgid "Feed"
|
|
msgstr "Feed"
|
|
|
|
msgid "Metadata Flags"
|
|
msgstr "Cờ siêu dữ liệu"
|
|
|
|
msgid "Path Owner IDs"
|
|
msgstr "ID chủ sở hữu đường dẫn"
|
|
|
|
msgid "Merge Rasterizer Cell Scale"
|
|
msgstr "Hợp nhất Tỷ lệ ô Rasterizer"
|
|
|
|
msgid "Avoidance Use High Priority Threads"
|
|
msgstr "Tránh sử dụng luồng có mức độ ưu tiên cao"
|
|
|
|
msgid "Use Crash Prevention Checks"
|
|
msgstr "Sử dụng Kiểm tra phòng ngừa sự cố"
|
|
|
|
msgid "Baking Use High Priority Threads"
|
|
msgstr "Baking Sử dụng luồng có mức độ ưu tiên cao"
|
|
|
|
msgid "Enable Edge Lines X-Ray"
|
|
msgstr "Bật đường cạnh X-Ray"
|
|
|
|
msgid "Obstacles Radius Color"
|
|
msgstr "Màu bán kính chướng ngại vật"
|
|
|
|
msgid "Obstacles Static Face Pushin Color"
|
|
msgstr "Màu đẩy mặt tĩnh chướng ngại vật"
|
|
|
|
msgid "Obstacles Static Edge Pushin Color"
|
|
msgstr "Màu đẩy cạnh tĩnh chướng ngại vật"
|
|
|
|
msgid "Obstacles Static Face Pushout Color"
|
|
msgstr "Màu đẩy mặt tĩnh chướng ngại vật"
|
|
|
|
msgid "Obstacles Static Edge Pushout Color"
|
|
msgstr "Màu đẩy cạnh tĩnh chướng ngại vật"
|
|
|
|
msgid "Enable Obstacles Static"
|
|
msgstr "Bật Chướng ngại vật tĩnh"
|
|
|
|
msgid "Inverse Mass"
|
|
msgstr "Khối lượng nghịch đảo"
|
|
|
|
msgid "Total Angular Damp"
|
|
msgstr "Độ ẩm góc tổng"
|
|
|
|
msgid "Exclude"
|
|
msgstr "Loại trừ"
|
|
|
|
msgid "Collide With Areas"
|
|
msgstr "Va chạm với diện tích"
|
|
|
|
msgid "Shape RID"
|
|
msgstr "RID hình dạng"
|
|
|
|
msgid "Sleep Threshold Linear"
|
|
msgstr "Ngưỡng ngủ tuyến tính"
|
|
|
|
msgid "Sleep Threshold Angular"
|
|
msgstr "Ngưỡng ngủ góc"
|
|
|
|
msgid "Time Before Sleep"
|
|
msgstr "Thời gian trước khi ngủ"
|
|
|
|
msgid "Contact Max Allowed Penetration"
|
|
msgstr "Độ xuyên thấu được phép tối đa tiếp xúc"
|
|
|
|
msgid "Principal Inertia Axes"
|
|
msgstr "Trục quán tính chính"
|
|
|
|
msgid "Tighter Shadow Caster Culling"
|
|
msgstr "Loại bỏ bóng đổ chặt hơn"
|
|
|
|
msgid "Vertex"
|
|
msgstr "Đỉnh"
|
|
|
|
msgid "Fragment"
|
|
msgstr "Mảnh"
|
|
|
|
msgid "Tesselation Evaluation"
|
|
msgstr "Đánh giá Tesselation"
|
|
|
|
msgid "Syntax"
|
|
msgstr "Cú pháp"
|
|
|
|
msgid "Bytecode"
|
|
msgstr "Mã byte"
|
|
|
|
msgid "IDs"
|
|
msgstr "ID"
|
|
|
|
msgid "Depth Prepass Alpha"
|
|
msgstr "Phép đo độ sâu trước Alpha"
|
|
|
|
msgid "SSS Mode Skin"
|
|
msgstr "SSS Mode Skin"
|
|
|
|
msgid "Cull"
|
|
msgstr "tỉa bớt đối tượng"
|
|
|
|
msgid "Unshaded"
|
|
msgstr "Không đổ bóng"
|
|
|
|
msgid "Wireframe"
|
|
msgstr "Wireframe"
|
|
|
|
msgid "Alpha to Coverage"
|
|
msgstr "Alpha đến phạm vi phủ sóng"
|
|
|
|
msgid "Alpha to Coverage and One"
|
|
msgstr "Alpha đến phạm vi phủ sóng và một"
|
|
|
|
msgid "Use Half Res Pass"
|
|
msgstr "Sử dụng Half Res Pass"
|
|
|
|
msgid "Use Quarter Res Pass"
|
|
msgstr "Sử dụng Quarter Res Pass"
|
|
|
|
msgid "Lossless Compression"
|
|
msgstr "Nén không mất dữ liệu"
|
|
|
|
msgid "Time Rollover Secs"
|
|
msgstr "Giây chuyển đổi thời gian"
|
|
|
|
msgid "Use Physical Light Units"
|
|
msgstr "Sử dụng Đơn vị ánh sáng vật lý"
|
|
|
|
msgid "Soft Shadow Filter Quality"
|
|
msgstr "Chất lượng bộ lọc bóng đổ mềm"
|
|
|
|
msgid "Reflections"
|
|
msgstr "Phản xạ"
|
|
|
|
msgid "GI"
|
|
msgstr "GI"
|
|
|
|
msgid "Overrides"
|
|
msgstr "Ghi đè"
|
|
|
|
msgid "Force Vertex Shading"
|
|
msgstr "Bắt buộc đổ bóng đỉnh"
|
|
|
|
msgid "Force Lambert over Burley"
|
|
msgstr "Bắt buộc Lambert qua Burley"
|
|
|
|
msgid "Depth Prepass"
|
|
msgstr "Độ sâu trước khi vượt qua"
|
|
|
|
msgid "Use Nearest Mipmap Filter"
|
|
msgstr "Sử dụng Bộ lọc Mipmap gần nhất"
|
|
|
|
msgid "Depth of Field Use Jitter"
|
|
msgstr "Độ sâu trường ảnh sử dụng Độ rung"
|
|
|
|
msgid "HDR 2D"
|
|
msgstr "HDR 2D"
|
|
|
|
msgid "Screen Space Roughness Limiter"
|
|
msgstr "Bộ giới hạn độ nhám không gian màn hình"
|
|
|
|
msgid "Decals"
|
|
msgstr "Hình dán"
|
|
|
|
msgid "Occlusion Rays per Thread"
|
|
msgstr "Tia che khuất trên mỗi luồng"
|
|
|
|
msgid "Subsurface Scattering Quality"
|
|
msgstr "Chất lượng tán xạ dưới bề mặt"
|
|
|
|
msgid "Subsurface Scattering Depth Scale"
|
|
msgstr "Tỷ lệ độ sâu tán xạ dưới bề mặt"
|
|
|
|
msgid "Probe Capture"
|
|
msgstr "Chụp đầu dò"
|
|
|
|
msgid "Frames to Update Lights"
|
|
msgstr "Khung để cập nhật đèn"
|
|
|
|
msgid "Update Iterations per Frame"
|
|
msgstr "Cập nhật số lần lặp lại trên mỗi khung hình"
|
|
|
|
msgid "Max Clustered Elements"
|
|
msgstr "Số lượng cụm thành phần tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max Renderable Elements"
|
|
msgstr "Số lượng thành phần có thể kết xuất tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max Renderable Lights"
|
|
msgstr "Số lượng đèn có thể kết xuất tối đa"
|
|
|
|
msgid "Max Lights per Object"
|
|
msgstr "Số lượng đèn tối đa trên mỗi đối tượng"
|
|
|
|
msgid "Treat Warnings as Errors"
|
|
msgstr "Xử lý cảnh báo là lỗi"
|
|
|
|
msgid "Is Primary"
|
|
msgstr "Là chính"
|
|
|
|
msgid "AR"
|
|
msgstr "AR"
|
|
|
|
msgid "Is Anchor Detection Enabled"
|
|
msgstr "Đã bật phát hiện neo chưa"
|
|
|
|
msgid "Tracking Confidence"
|
|
msgstr "Độ tin cậy theo dõi"
|